Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
122517320CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320C, 36320, 320-R100×215×477.53Open
122527220CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc100×180×343.32Open
1225371910CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc50×72×120.128Open
122547305CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc25×62×170.243Open
122557316CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316C, 36316, 316-R80×170×393.85Open
122567004CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc20×42×120.079Open
122577303CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc17×47×140.12Open
122587204CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc20×47×140.112Open
122597310CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc50×110×271.14Open
122607210CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc50×90×200.485Open
122617010CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc50×80×160.29Open
122627005CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc25×47×120.091Open
122637205CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc25×52×150.135Open
1226471905CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc25×42×90.041Open
122657304CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc20×52×150.15Open
1226671904CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc20×37×90.035Open
122677203CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc17×40×120.07Open
122687003CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc17×35×100.045Open
122697300CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7300C, 36300, 300-R10×35×11Đang xác nhậnOpen
122707001CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc12×28×80.024Open
1227171902CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc15×28×70.015Open
1227271903CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc17×30×70.016Open
122737201CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc12×32×100.038Open
122747302CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc15×42×13Đang xác nhậnOpen
122757202CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc15×35×110.048Open
122767200CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc10×30×90.031Open
122777301CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc12×37×12Đang xác nhậnOpen
1227871900CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc10×22×60.008Open
1227971901CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc12×24×6Đang xác nhậnOpen
122807002CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc15×32×90.035Open
122817000CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc10×26×80.021Open
1228222240K/P6S2W33Vòng Bi Đũa Cầu22240K/P6S2W33, 3E113540KT3200×360×9843.2Open
1228323134K/W33+AH3134/YAVòng Bi Đũa Cầu23134K/W33+AH3134/YA, 3113734Y+AH3734170×280×8824.8Open
12284231/560CAKF3/W33+AH31/560Vòng Bi Đũa Cầu231/560CAKF3/W33+AH31/560, 32537/560W2K560×920×280734Open
1228523126CK+H3126Vòng Bi Đũa Cầu23126CK+H3126, 3253723115×210×9211.9Open
1228622224K+H3124Vòng Bi Đũa Cầu22224K+H3124, 13522110×215×8811.15Open
1228724614A/W33Vòng Bi Đũa Cầu24614A/W33, 4003764HY320×540×218248Open
1228822238K/C3W33S0Vòng Bi Đũa Cầu22238K/C3W33S0, 4G113538YT190×340×9234.5Open
1228924164CAK30W33Vòng Bi Đũa Cầu24164CAK30W33, 4453764K320×540×218210Open
1229022213L3Vòng Bi Đũa Cầu22213L3, 3613L65×120×313.27Open
1229124618CAK30/W33Vòng Bi Đũa Cầu24618CAK30/W33, 4453768K340×580×243256Open
1229224618CAVòng Bi Đũa Cầu24618CA, 4053768340×580×243266Open
12293241244C/C4W33YAVòng Bi Đũa Cầu241244C/C4W33YA, 4G4053724Y120×200×8010.1Open
12294241244C/C3W33YAVòng Bi Đũa Cầu241244C/C3W33YA, 3G4053724Y120×200×8010.1Open
1229524614K30/W33Vòng Bi Đũa Cầu24614K30/W33, 4113764HY320×540×218158Open
12296240CAKVòng Bi Đũa Cầu240CAK, 4153172360×540×180Đang xác nhậnOpen
1229724022C/C5S1Vòng Bi Đũa Cầu24022C/C5S1, 5G4053122T2110×170×60Đang xác nhậnOpen
122982324CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu2324CAK/W33, 3153224K120×215×7612.1Open
12299240CAK30Vòng Bi Đũa Cầu240CAK30, 4453122110×170×605.11Open
1230024614CAK30Vòng Bi Đũa Cầu24614CAK30, 4453764320×540×218210Open

Email WhatsApp