Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1230123036CCVòng Bi Đũa Cầu180×280×7417Open
12302241248CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu241248CA/W33, 4053728K140×225×8513Open
12303230/850CAFF1Vòng Bi Đũa Cầu230/850CAFF1, 31531/850850×1220×2721070Open
123042324/W33Vòng Bi Đũa Cầu2324/W33, 300312K120×180×464.229Open
1230524026/W33Vòng Bi Đũa Cầu24026/W33, 4053126Y130×200×697.9Open
1230623126PX3L1Vòng Bi Đũa Cầu23126PX3L1, 43726L130×225×76Đang xác nhậnOpen
12307231NVòng Bi Đũa Cầu231N, 3203721105×175×566.59Open
12308231/129.5PX3-2Vòng Bi Đũa Cầu231/129.5PX3-2, 43726K(43726C)129.5×225×7612.4Open
1230923068CAKVòng Bi Đũa Cầu23068CAK, 3153168340×520×133110Open
1231022338KF3/W33Vòng Bi Đũa Cầu22338KF3/W33, 113638W2K190×400×13280.6Open
1231123032/C2W33Vòng Bi Đũa Cầu23032/C2W33, 3G3003132Y160×240×6013.5Open
1231223936CAF/W33Vòng Bi Đũa Cầu23936CAF/W33, 3053936W2K180×250×527.34Open
1231322340/W33Vòng Bi Đũa Cầu22340/W33, 3640Y200×420×13895Open
12314231/130.5PX3-3Vòng Bi Đũa Cầu231/130.5PX3-3, 43726K1(43726C1)130.5×225×7612.4Open
1231522338L3/W33Vòng Bi Đũa Cầu22338L3/W33, 3638L3Y190×400×13280.6Open
1231622340CVòng Bi Đũa Cầu22340C, 53640200×420×138Đang xác nhậnOpen
1231722340CAF3Vòng Bi Đũa Cầu22340CAF3, 53640W2200×420×13890.7Open
1231822338K/W33Vòng Bi Đũa Cầu22338K/W33, 113638K190×400×13280.6Open
1231922340CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22340CA/W33, 53640HK200×420×138Đang xác nhậnOpen
1232022338KF3Vòng Bi Đũa Cầu22338KF3, 113638W2190×400×13280.6Open
1232122340CAKVòng Bi Đũa Cầu22340CAK, 153640H200×420×138Đang xác nhậnOpen
1232222340CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu22340CAK/W33, 153640HK200×420×13864.7Open
1232322338L3Vòng Bi Đũa Cầu22338L3, 3638L190×400×13280.6Open
1232422340CAVòng Bi Đũa Cầu22340CA, 53640H200×420×138Đang xác nhậnOpen
1232522340CKVòng Bi Đũa Cầu22340CK, 153640200×420×138Đang xác nhậnOpen
1232622340TN1/ZVòng Bi Đũa Cầu22340TN1/Z, 3640ZA200×420×13895.3—
1232722344/W33Vòng Bi Đũa Cầu22344/W33, 3644K220×460×145120Open
1232822344CVòng Bi Đũa Cầu22344C, 53644220×460×145Đang xác nhậnOpen
1232922340L3Vòng Bi Đũa Cầu22340L3, 3640L3200×420×13895.3Open
1233022340F3Vòng Bi Đũa Cầu22340F3, 3640W2200×420×13896Open
1233122344CAVòng Bi Đũa Cầu22344CA, 53644H220×460×145Đang xác nhậnOpen
1233222344CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22344CA/W33, 53644HK220×460×145120Open
1233322340F3/W33Vòng Bi Đũa Cầu22340F3/W33, 3640W2K200×420×13896Open
1233422340K/W33Vòng Bi Đũa Cầu22340K/W33, 113640Y200×420×13893.1Open
1233522340KF3Vòng Bi Đũa Cầu22340KF3, 113640W2200×420×13896Open
1233622344CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu22344CAK/W33, 153644HK220×460×145120Open
1233722344F3/W33Vòng Bi Đũa Cầu22344F3/W33, 3644W2K220×460×145120Open
1233822344F3Vòng Bi Đũa Cầu22344F3, 3644W2220×460×145120Open
1233922352L3Vòng Bi Đũa Cầu22352L3, 3652L3260×540×165193Open
1234022344CAF3Vòng Bi Đũa Cầu22344CAF3, 53644W2220×460×145119.7Open
1234122356/W33Vòng Bi Đũa Cầu22356/W33, 3656Y280×580×175238Open
1234222344CAKVòng Bi Đũa Cầu22344CAK, 153644H220×460×145120Open
1234322356CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22356CA/W33, 53656HK280×580×175221Open
1234422344CKVòng Bi Đũa Cầu22344CK, 153644220×460×145Đang xác nhậnOpen
1234522344K/W33Vòng Bi Đũa Cầu22344K/W33, 113644Y220×460×145126Open
1234622352K/W33Vòng Bi Đũa Cầu22352K/W33, 113652Y260×540×165190Open
1234722356CAKVòng Bi Đũa Cầu22356CAK, 153656H280×580×175235Open
1234822352TN1/ZVòng Bi Đũa Cầu22352TN1/Z, 3652ZA260×540×165193—
1234922356F1Vòng Bi Đũa Cầu22356F1, 3656280×580×175229Open
1235022356F1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22356F1/W33, 3656K280×580×175229Open

Email WhatsApp