Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
156012213-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2213-2RSTN165×120×31Đang xác nhận2RS
156022213K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2213K-2RSTN165×120×31Đang xác nhận2RS
156032211K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2211K-2RSTN155×100×25Đang xác nhận2RS
156042212-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2212-2RSTN160×110×28Đang xác nhận2RS
156052214KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2214KTN1, 111514A70×125×311.62Open
156062214TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2214TN1, 1514A70×125×311.62Open
156072212TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2212TN1, 1512A60×110×281.09Open
156081304TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1304TN1, 1304A20×52×150.174Open
156091305TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1305TN1, 1305A25×62×170.258Open
156101306TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1306TN1, 1306A30×72×190.389Open
156112213KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2213KTN1, 111513A65×120×311.5Open
156122213TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2213TN1, 1513A65×120×311.5Open
156132215KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2215KTN1, 111515A75×130×311.72Open
156141308TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1308TN1, 1308A40×90×230.711Open
156151310TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1310TN1, 1310A50×110×271.24Open
156161311TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1311TN1, 1311A55×120×291.52Open
156171312TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1312TN1, 1312A60×130×311.97Open
156181314KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1314KTN1, 111314A70×150×352.96Open
156191313KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1313KTN1, 111313A65×140×332.36Open
156201307TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1307TN1, 1307A35×80×210.486Open
156211314TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1314TN1, 1314A70×150×353Open
156221309TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1309TN1, 1309A45×100×250.964Open
156231315KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1315KTN1, 111315A75×160×373.55Open
156241311/C3Vòng Bi Cầu Tự Lựa1311/C3, 3G131155×120×291.58Open
156251316TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1316TN1, 1316A80×170×394.33Open
156261317KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1317KTN1, 111317A85×180×414.87Open
156271313TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1313TN1, 1313A65×140×332.32Open
156281318TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1318TN1, 1318A90×190×435.99Open
156291315TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1315TN1, 1315A75×160×373.55Open
156301316KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1316KTN1, 111316A80×170×394.18Open
156311325-2ZWBVVòng Bi Cầu Tự Lựa1325-2ZWBV, 29710255×16×8Đang xác nhậnZZ
156321317TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1317TN1, 1317A85×180×414.95Open
156332200-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2200-2RSTN110×30×14Đang xác nhận2RS
156342203-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2203-2RSTN117×40×16Đang xác nhận2RS
156351318KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1318KTN1, 111318A90×190×435.99Open
156361322KJVòng Bi Cầu Tự Lựa1322KJ, 111322K110×240×5011.14Open
156372202TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2202TN1, 1502A15×35×14Đang xác nhậnOpen
156382201TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2201TN1, 1501A12×32×14Đang xác nhậnOpen
15639135TVòng Bi Cầu Tự Lựa135T, 1035J5×19×60.01Open
156402204K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2204K-2RSTN120×47×18Đang xác nhận2RS
156412204-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2204-2RSTN120×47×180.1522RS
156422200TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2200TN1, 1500A10×30×14Đang xác nhậnOpen
156432201-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2201-2RSTN112×32×14Đang xác nhận2RS
156442205-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2205-2RSTN125×52×18Đang xác nhận2RS
156452202-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2202-2RSTN115×35×14Đang xác nhận2RS
156462206-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2206-2RSTN130×62×20Đang xác nhận2RS
156472203TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2203TN1, 1503A17×40×16Đang xác nhậnOpen
156482204TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2204TN1, 1504A20×47×180.152Open
156492207K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2207K-2RSTN135×72×23Đang xác nhận2RS
156502205K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2205K-2RSTN125×52×18Đang xác nhận2RS

Email WhatsApp