Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
156512208-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2208-2RSTN140×80×23Đang xác nhận2RS
156522205TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2205TN1, 1505A25×52×180.187Open
156532209-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2209-2RSTN145×85×23Đang xác nhận2RS
156542206TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2206TN1, 1506A30×62×200.242Open
156552206K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2206K-2RSTN130×62×20Đang xác nhận2RS
156562207-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2207-2RSTN135×72×23Đang xác nhận2RS
156572209TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2209TN1, 1509A45×85×230.5Open
156582207TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2207TN1, 1507A35×72×230.587Open
156592217KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2217KTN1, 111517A85×—×—2.53Open
156602216TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2216TN1, 1516A80×140×332.19Open
156612208K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2208K-2RSTN140×80×23Đang xác nhận2RS
156622208TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2208TN1, 1508A40×80×230.475Open
156632209K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2209K-2RSTN145×85×23Đang xác nhận2RS
156642302TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2302TN1, 1602A15×42×17Đang xác nhậnOpen
156652302-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2302-2RSTN115×42×17Đang xác nhận2RS
156662215TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2215TN1, 1515A75×730×311.72Open
156672216KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2216KTN1, 111516A80×140×332Open
156682303TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2303TN1, 1603A17×47×190.219Open
156692304-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2304-2RSTN120×52×210.1522RS
156702217TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2217TN1, 1517A85×150×362.53Open
156712218KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2218KTN1, 111518A90×160×403.22Open
156722218TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2218TN1, 1518A90×160×403.22Open
156732301-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2301-2RSTN112×37×17Đang xác nhận2RS
156742301TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2301TN1, 1601A12×37×17Đang xác nhậnOpen
156752311K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2311K-2RSTN155×120×43Đang xác nhận2RS
156762311TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2311TN1, 1611A55×120×432.08Open
156772303-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2303-2RSTN117×47×190.2192RS
156782312K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2312K-2RSTN160×130×46Đang xác nhận2RS
156792304K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2304K-2RSTN120×52×21Đang xác nhận2RS
156802310-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2310-2RSTN150×110×40Đang xác nhận2RS
156812310K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2310K-2RSTN150×110×40Đang xác nhận2RS
156822313-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2313-2RSTN165×140×48Đang xác nhận2RS
156832310TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2310TN1, 1610A50×110×401.64Open
156842311-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2311-2RSTN155×120×43Đang xác nhận2RS
156852315KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2315KTN1, 111615A75×160×554.72Open
156862314KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2314KTN1, 111614A70×150×513.92Open
156872312-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2312-2RSTN160×130×46Đang xác nhận2RS
156882304TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2304TN1, 1604A20×52×21Đang xác nhậnOpen
156892312TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2312TN1, 1612A60×130×462.66Open
156902305-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2305-2RSTN125×62×24Đang xác nhận2RS
156912313K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2313K-2RSTN165×140×48Đang xác nhận2RS
156922313KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2313KTN1, 111613A65×140×483.1Open
156932313TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2313TN1, 1613A65×140×483.18Open
156942305K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2305K-2RSTN125×62×24Đang xác nhận2RS
156952306K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2306K-2RSTN130×72×27Đang xác nhận2RS
156962314TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2314TN1, 1614A70×150×513.92Open
156972306TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2306TN1, 1606A30×72×27Đang xác nhậnOpen
156982308-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2308-2RSTN140×90×33Đang xác nhận2RS
156992307K-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2307K-2RSTN135×80×31Đang xác nhận2RS
157002305TN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2305TN1, 1605A25×62×240.354Open

Email WhatsApp