Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15751 | 2314KM | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2314KM | 70×150×51 | 5.358 | Open |
| 15752 | 1214KM | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1214KM | 70×125×24 | 1.345 | Open |
| 15753 | 2216KTNl | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2216KTNl | 80×140×33 | 2.057 | Open |
| 15754 | 1216KM | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1216KM | 80×140×26 | 1.792 | Open |
| 15755 | 1215KM | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1215KM | 75×130×25 | 1.461 | Open |
| 15756 | 1312KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1312KTN1, 111312A | 60×130×31 | 2.023 | Open |
| 15757 | 2213KTNl | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2213KTNl | 65×120×31 | 1.504 | Open |
| 15758 | 1213KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1213KTN1, 111213A | 65×120×23 | 1.155 | Open |
| 15759 | 1314KM | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1314KM | 70×150×35 | 3.267 | Open |
| 15760 | 2212KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2212KTN1, 111512A | 60×110×28 | 1.109 | Open |
| 15761 | 2313KTNl | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2313KTNl | 65×140×48 | 3.477 | Open |
| 15762 | 1211KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1211KTN1, 111211A | 55×100×21 | 0.717 | Open |
| 15763 | 1313KTNl | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1313KTNl | 65×140×33 | 2.522 | Open |
| 15764 | 2312KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2312KTN1, 111612A | 60×130×46 | 2.912 | Open |
| 15765 | 2209KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2209KTN1, 111509A | 45×85×23 | 0.574 | Open |
| 15766 | 2310KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2310KTN1, 111610A | 50×110×40 | 1.839 | Open |
| 15767 | 1212KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1212KTN1, 111212A | 60×110×22 | 0.917 | Open |
| 15768 | 1309KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1309KTN1, 111309A | 45×100×25 | 0.978 | Open |
| 15769 | 1210KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1210KTN1, 111210A | 50×90×20 | 0.55 | Open |
| 15770 | 2311KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2311KTN1, 111611A | 55×120×43 | 2.345 | Open |
| 15771 | 1311KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1311KTN1, 111311A | 55×120×29 | 1.641 | Open |
| 15772 | 2211KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2211KTN1, 111511A | 55×100×25 | 0.81 | Open |
| 15773 | 2208KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2208KTN1, 111508A | 40×80×23 | 0.523 | Open |
| 15774 | 1310KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1310KTN1, 111310A | 50×110×27 | 1.301 | Open |
| 15775 | 1307KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1307KTN1, 111307A | 35×80×21 | 0.534 | Open |
| 15776 | 2210KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2210KTN1, 111510A | 50×90×23 | 0.596 | Open |
| 15777 | 2309KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2309KTN1, 111609A | 45×100×36 | 1.351 | Open |
| 15778 | 1209KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1209KTN1, 111209A | 45×85×19 | 0.489 | Open |
| 15779 | 2308KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2308KTN1, 111608A | 40×90×33 | 1.013 | Open |
| 15780 | 1308KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1308KTN1, 111308A | 40×90×23 | 0.723 | Open |
| 15781 | 1208KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1208KTN1, 111208A | 40×80×18 | 0.43 | Open |
| 15782 | 1306KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1306KTN1, 111306A | 30×72×19 | 0.399 | Open |
| 15783 | 2307KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2307KTN1, 111607A | 35×80×31 | 0.763 | Open |
| 15784 | 2207KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2207KTN1, 111507A | 35×72×23 | 0.425 | Open |
| 15785 | 1207KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1207KTN1, 111207A | 35×72×17 | 0.328 | Open |
| 15786 | 1304KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1304KTN1, 111304A | 20×52×15 | 0.169 | Open |
| 15787 | 2304KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2304KTN1, 111604A | 20×52×21 | 0.238 | Open |
| 15788 | 1205KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1205KTN1, 111205A | 25×52×15 | 0.148 | Open |
| 15789 | 1305KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1305KTN1, 111305A | 25×62×17 | 0.272 | Open |
| 15790 | 2306KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2306KTN1, 111606A | 30×72×27 | 0.556 | Open |
| 15791 | 1412M | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1412M, 1412H | 60×150×35 | 3.26 | Open |
| 15792 | 2303K | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2303K, 111603 | 17×47×19 | 0.17 | Open |
| 15793 | 1204KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1204KTN1, 111204A | 20×47×14 | 0.12 | Open |
| 15794 | 2206KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2206KTN1, 111506A | 30×62×20 | 0.275 | Open |
| 15795 | 1206KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1206KTN1, 111206A | 30×62×16 | 0.228 | Open |
| 15796 | 2305KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2305KTN1, 111605A | 25×62×24 | 0.375 | Open |
| 15797 | 2205KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2205KTN1, 111505A | 25×52×18 | 0.17 | Open |
| 15798 | 1203K | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1203K, 111203 | 17×40×12 | 0.076 | Open |
| 15799 | 2204KTN1 | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 2204KTN1, 111504A | 20×47×18 | 0.152 | Open |
| 15800 | 1303K | Vòng Bi Cầu Tự Lựa | 1303K, 111303 | 17×47×14 | 0.14 | Open |
Khong co du lieu phu hop.