Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
157512314KMVòng Bi Cầu Tự Lựa2314KM70×150×515.358Open
157521214KMVòng Bi Cầu Tự Lựa1214KM70×125×241.345Open
157532216KTNlVòng Bi Cầu Tự Lựa2216KTNl80×140×332.057Open
157541216KMVòng Bi Cầu Tự Lựa1216KM80×140×261.792Open
157551215KMVòng Bi Cầu Tự Lựa1215KM75×130×251.461Open
157561312KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1312KTN1, 111312A60×130×312.023Open
157572213KTNlVòng Bi Cầu Tự Lựa2213KTNl65×120×311.504Open
157581213KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1213KTN1, 111213A65×120×231.155Open
157591314KMVòng Bi Cầu Tự Lựa1314KM70×150×353.267Open
157602212KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2212KTN1, 111512A60×110×281.109Open
157612313KTNlVòng Bi Cầu Tự Lựa2313KTNl65×140×483.477Open
157621211KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1211KTN1, 111211A55×100×210.717Open
157631313KTNlVòng Bi Cầu Tự Lựa1313KTNl65×140×332.522Open
157642312KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2312KTN1, 111612A60×130×462.912Open
157652209KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2209KTN1, 111509A45×85×230.574Open
157662310KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2310KTN1, 111610A50×110×401.839Open
157671212KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1212KTN1, 111212A60×110×220.917Open
157681309KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1309KTN1, 111309A45×100×250.978Open
157691210KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1210KTN1, 111210A50×90×200.55Open
157702311KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2311KTN1, 111611A55×120×432.345Open
157711311KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1311KTN1, 111311A55×120×291.641Open
157722211KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2211KTN1, 111511A55×100×250.81Open
157732208KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2208KTN1, 111508A40×80×230.523Open
157741310KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1310KTN1, 111310A50×110×271.301Open
157751307KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1307KTN1, 111307A35×80×210.534Open
157762210KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2210KTN1, 111510A50×90×230.596Open
157772309KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2309KTN1, 111609A45×100×361.351Open
157781209KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1209KTN1, 111209A45×85×190.489Open
157792308KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2308KTN1, 111608A40×90×331.013Open
157801308KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1308KTN1, 111308A40×90×230.723Open
157811208KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1208KTN1, 111208A40×80×180.43Open
157821306KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1306KTN1, 111306A30×72×190.399Open
157832307KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2307KTN1, 111607A35×80×310.763Open
157842207KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2207KTN1, 111507A35×72×230.425Open
157851207KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1207KTN1, 111207A35×72×170.328Open
157861304KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1304KTN1, 111304A20×52×150.169Open
157872304KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2304KTN1, 111604A20×52×210.238Open
157881205KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1205KTN1, 111205A25×52×150.148Open
157891305KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1305KTN1, 111305A25×62×170.272Open
157902306KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2306KTN1, 111606A30×72×270.556Open
157911412MVòng Bi Cầu Tự Lựa1412M, 1412H60×150×353.26Open
157922303KVòng Bi Cầu Tự Lựa2303K, 11160317×47×190.17Open
157931204KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1204KTN1, 111204A20×47×140.12Open
157942206KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2206KTN1, 111506A30×62×200.275Open
157951206KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1206KTN1, 111206A30×62×160.228Open
157962305KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2305KTN1, 111605A25×62×240.375Open
157972205KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2205KTN1, 111505A25×52×180.17Open
157981203KVòng Bi Cầu Tự Lựa1203K, 11120317×40×120.076Open
157992204KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa2204KTN1, 111504A20×47×180.152Open
158001303KVòng Bi Cầu Tự Lựa1303K, 11130317×47×140.14Open

Email WhatsApp