Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
158011302KVòng Bi Cầu Tự Lựa1302K15×42×130.1Open
158022203KVòng Bi Cầu Tự Lựa2203K17×40×160.09Open
158031202KVòng Bi Cầu Tự Lựa1202K, 11120215×35×110.051Open
158042301KVòng Bi Cầu Tự Lựa2301K12×37×17Đang xác nhậnOpen
158051203KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1203KTN117×40×120.075Open
158061301KVòng Bi Cầu Tự Lựa1301K12×37×120.07Open
158072302KVòng Bi Cầu Tự Lựa2302K15×42×170.11Open
158081201KVòng Bi Cầu Tự Lựa1201K12×32×100.042Open
158092300KVòng Bi Cầu Tự Lựa2300K10×35×170.09Open
158102200KVòng Bi Cầu Tự Lựa2200K10×30×140.05Open
158112202KVòng Bi Cầu Tự Lựa2202K15×35×140.06Open
158121202KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1202KTN115×35×110.051Open
158131300KVòng Bi Cầu Tự Lựa1300K10×35×110.06Open
158141200KVòng Bi Cầu Tự Lựa1200K10×30×90.035Open
158152201KVòng Bi Cầu Tự Lựa2201K12×32×14Đang xác nhậnOpen
158162321MVòng Bi Cầu Tự Lựa2321M105×225×778.284Open
158171201KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1201KTN112×32×100.042Open
15818N9/2440Vòng Bi Cầu Tự LựaN9/24402440×2620×100481Open
158191200KTN1Vòng Bi Cầu Tự Lựa1200KTN110×30×90.035Open
158202322MVòng Bi Cầu Tự Lựa2322M110×240×8021.967Open
15821N39/950Vòng Bi Cầu Tự LựaN39/950, 30029/950950×1250×224745Open
158221322MVòng Bi Cầu Tự Lựa1322M110×240×5012.452Open
15823FCD 1 /50237690Vòng Bi Cầu Tự LựaFCD 1 /50237690748×1135×6902570Open
158241321MVòng Bi Cầu Tự Lựa1321M105×225×490.544Open
158252221MVòng Bi Cầu Tự Lựa2221M105×190×507.391Open
15826N19/710Vòng Bi Cầu Tự LựaN19/710, 10029/710710×950×106205Open
15827N19/630Vòng Bi Cầu Tự LựaN19/630, 10029/630630×850×100160Open
15828FCD 1 /32215650Vòng Bi Cầu Tự LựaFCD 1 /32215650658×1075×6502400Open
158292302CKVòng Bi Cầu Tự Lựa2302CK120×180×465.4Open
15830NF19/530Vòng Bi Cầu Tự LựaNF19/530630×850×100160Open
15831NFP6/723.795Q 4 /HCVòng Bi Cầu Tự LựaNFP6/723.795Q 4 /HC795×908×120193Open
15832NN49/600KVòng Bi Cầu Tự LựaNN49/600K, 41829/600Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15833NN3980K/YA 1Vòng Bi Cầu Tự LựaNN3980K/YA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15834NFP6/723.795Q 4Vòng Bi Cầu Tự LựaNFP6/723.795Q 4723×908×120193Open
15835FU6/660.4M/YA 6Vòng Bi Cầu Tự LựaFU6/660.4M/YA 6666.4×812.8×107.95123Open
15836NXZ-006Vòng Bi Cầu Tự LựaNXZ-006, D762992462×616×386335Open
15837FCD 1 /322155650Vòng Bi Cầu Tự LựaFCD 1 /322155650658×1075×6502400Open
15838NN39/560Vòng Bi Cầu Tự LựaNN39/560, 32829/560Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15839N2992Vòng Bi Cầu Tự LựaN2992, 2002992460×620×9582.4Open
15840NFP38/750Q 4Vòng Bi Cầu Tự LựaNFP38/750Q 4750×920×128193Open
15841NN4940K/W 20Vòng Bi Cầu Tự LựaNN4940K/W 20Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15842NN4968KVòng Bi Cầu Tự LựaNN4968KĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15843NFP38/670Q 4Vòng Bi Cầu Tự LựaNFP38/670Q 4670×820×112133Open
15844NN4964K/YAVòng Bi Cầu Tự LựaNN4964K/YAĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15845NNQP660Vòng Bi Cầu Tự LựaNNQP660Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15846NN4952K/YA 1Vòng Bi Cầu Tự LựaNN4952K/YA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
15847NF28/630Vòng Bi Cầu Tự LựaNF28/630, 20128/630630×780×8896.3Open
15848N82/32MVòng Bi Cầu Tự LựaN82/32M, 2907H35×65×110.2Open
15849NB3/18JR/YA 4Vòng Bi Cầu Tự LựaNB3/18JR/YA 418×52×150.18Open
15850NF28/560Q 4Vòng Bi Cầu Tự LựaNF28/560Q 4560×680×7257.1Open

Email WhatsApp