Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1690151707Vòng Bi Cầu Chặn5170735×55×160.141Open
16902569305X2MVòng Bi Cầu Chặn569305X2M25×52×150.135Open
1690351420MVòng Bi Cầu Chặn51420M, 8420H100×210×8514.9Open
16904569305X2Vòng Bi Cầu Chặn569305X2, 16870525×52×150.135Open
16905567304X2Vòng Bi Cầu Chặn567304X2, 16870420×47×130.089Open
1690653417MVòng Bi Cầu Chặn53417M, 28417H85×180×779.5Open
1690751417MVòng Bi Cầu Chặn51417M, 8417H85×180×729.5Open
1690853426UMVòng Bi Cầu Chặn53426UM130×270×12835.3Open
1690951368MVòng Bi Cầu Chặn51368M340×540×160138Open
1691052422MVòng Bi Cầu Chặn52422M, 38422110×230×16633.3Open
1691151340MVòng Bi Cầu Chặn51340M, 8340H200×340×11044Open
1691251336MVòng Bi Cầu Chặn51336M180×300×9527.5Open
1691351338MVòng Bi Cầu Chặn51338M190×320×10541Open
1691451422MVòng Bi Cầu Chặn51422M, 8422110×230×9519.49Open
1691551368FVòng Bi Cầu Chặn51368F340×540×160138Open
1691651332MVòng Bi Cầu Chặn51332M, 8332H160×270×8720.456Open
1691751334MVòng Bi Cầu Chặn51334M170×280×8723.4Open
1691851330MVòng Bi Cầu Chặn51330M, 8330H150×250×8016.7Open
1691951348MVòng Bi Cầu Chặn51348M240×380×11251Open
1692051326MVòng Bi Cầu Chặn51326M, 8326H130×225×7513.3Open
1692152336MVòng Bi Cầu Chặn52336M180×300×16549.3Open
1692254324UMVòng Bi Cầu Chặn54324UM120×220×14323Open
1692352330MVòng Bi Cầu Chặn52330M, 38330150×250×14031.63Open
1692451324MVòng Bi Cầu Chặn51324M, 8324H120×210×7010.9Open
1692551328MVòng Bi Cầu Chặn51328M, 8328140×240×8014.904Open
1692651716HVVòng Bi Cầu Chặn51716HV80×140×452.81Open
1692751316MVòng Bi Cầu Chặn51316M, 8316H80×140×442.8Open
1692851322MVòng Bi Cầu Chặn51322M, 8322H110×190×637.9Open
16929569306Vòng Bi Cầu Chặn569306, 916830630×60×180.17Open
169305692/950Vòng Bi Cầu Chặn5692/950, 91682/950950×1250×180432Open
1693151324UMVòng Bi Cầu Chặn51324UM120×210×8012.4Open
1693251324FVòng Bi Cầu Chặn51324F120×210×709.75Open
169335692/800Vòng Bi Cầu Chặn5692/800, 91682/800800×1060×155294Open
1693452322MVòng Bi Cầu Chặn52322M, 38322H110×190×11012.5Open
16935512/630/SOVòng Bi Cầu Chặn512/630/SO630×850×175243.1Open
169365692/670Vòng Bi Cầu Chặn5692/670, 91682/670670×900×140206Open
1693751314MVòng Bi Cầu Chặn51314M, 8314H70×125×401.93Open
1693851292F3Vòng Bi Cầu Chặn51292F3, 8292460×620×130114.4Open
1693951252MVòng Bi Cầu Chặn51252M260×360×7925.5Open
1694051248MVòng Bi Cầu Chặn51248M240×340×7823.6Open
16941572/710Vòng Bi Cầu Chặn572/710, 70082/710710×950×109199Open
1694251268F1Vòng Bi Cầu Chặn51268F1, 8268W1340×460×9644.98Open
16943512/630MVòng Bi Cầu Chặn512/630M630×850×175243.1Open
1694452240MVòng Bi Cầu Chặn52240M100×280×10922.7Open
1694551244MVòng Bi Cầu Chặn51244M220×300×6313.7Open
169465692/630Vòng Bi Cầu Chặn5692/630530×710×10993.9Open
16947512/500MVòng Bi Cầu Chặn512/500M500×670×135137Open
1694851236MVòng Bi Cầu Chặn51236M, 8236H180×250×568.9Open
1694952244UMVòng Bi Cầu Chặn52244UM220×300×7513.7Open
1695051234MVòng Bi Cầu Chặn51234M, 8234170×240×558.3Open

Email WhatsApp