Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1695151230MVòng Bi Cầu Chặn51230M, 8230H150×215×505.8Open
1695251240MVòng Bi Cầu Chặn51240M200×280×6212.4Open
1695352238MVòng Bi Cầu Chặn52238M190×270×10924.3Open
1695451238MVòng Bi Cầu Chặn51238M190×270×6211.9Open
16955517/30ZHVVòng Bi Cầu Chặn517/30ZHV30×53×160.138Open
1695652236MVòng Bi Cầu Chặn52236M, 38236H180×250×9815.9Open
1695751236FVòng Bi Cầu Chặn51236F180×250×568.08Open
1695852232MVòng Bi Cầu Chặn52232M, 38232H160×225×9011.97Open
1695952230MVòng Bi Cầu Chặn52230M, 38230H150×215×8910.4Open
1696051232MVòng Bi Cầu Chặn51232M, 8232H160×225×516.7Open
1696151228MVòng Bi Cầu Chặn51228M, 8228H140×220×464.6Open
169625611/800Vòng Bi Cầu Chặn5611/800, 1681/800800×950×120140Open
16963591/750V/VAVòng Bi Cầu Chặn591/750V/VA750×900×95100Open
16964591/750VVòng Bi Cầu Chặn591/750V, 97081/750750×900×90100Open
169655691/1120Vòng Bi Cầu Chặn5691/1120, 91681/11201120×1320×122241Open
169665691/750Vòng Bi Cầu Chặn5691/750, 98681/750750×900×9094.4Open
1696752203Vòng Bi Cầu Chặn5220317×35×13.20.0506Open
16968591/600Vòng Bi Cầu Chặn591/600, 90081/600600×710×6750.1Open
16969591/1060VVòng Bi Cầu Chặn591/1060V, 97081/10601060×1250×115215Open
169705691/1000Vòng Bi Cầu Chặn5691/1000, 91681/10001000×1180×109177Open
16971591/800Vòng Bi Cầu Chặn591/800, 90081/800800×950×90116Open
169725691/500Vòng Bi Cầu Chặn5691/500, 91681/500500×600×8025.3Open
16973569184Vòng Bi Cầu Chặn569184, 9168184420×500×4815.9Open
1697459188Vòng Bi Cầu Chặn59188, 9008188440×540×6028.17Open
1697551172F1/S3Vòng Bi Cầu Chặn51172F1/S3, 8172WT4360×440×6521.07Open
16976511/670F3Vòng Bi Cầu Chặn511/670F3, 81/670Y670×800×10592.21Open
16977569164Vòng Bi Cầu Chặn569164, 9168164320×400×4811.6Open
169785691/600Vòng Bi Cầu Chặn5691/600, 91681/600600×710×6737.6Open
1697951192F1Vòng Bi Cầu Chặn51192F1, 8192W1460×560×8043Open
1698051138MVòng Bi Cầu Chặn51138M, 8138190×240×374.1Open
1698151136MVòng Bi Cầu Chặn51136M, 8136H180×225×343.5Open
1698251130MVòng Bi Cầu Chặn51130M, 8130H150×190×312.2Open
1698357172VVòng Bi Cầu Chặn57172V360×440×3611.2Open
1698451172MVòng Bi Cầu Chặn51172M, 8172H360×440×6522Open
1698551128MVòng Bi Cầu Chặn51128M, 8128H140×180×312.1Open
1698651164F1Vòng Bi Cầu Chặn51164F1, 8164W320×400×6318.76Open
1698751140MVòng Bi Cầu Chặn51140M, 8140200×250×374.2Open
16988LIW51109Vòng Bi Cầu ChặnLIW5110945×65×10.570.0926Open
1698951134MVòng Bi Cầu Chặn51134M, 8134170×215×343.3Open
16990KOW51107Vòng Bi Cầu ChặnKOW5110735×55×—0.066Open
1699151419Vòng Bi Cầu Chặn5141994×200×8011.8Open
1699251132MVòng Bi Cầu Chặn51132M, 8132H160×200×312.3Open
1699351119Vòng Bi Cầu Chặn5111990×120×220.64Open
1699451668HVòng Bi Cầu Chặn51668H340×540×160145Open
1699551340HVòng Bi Cầu Chặn51340H200×340×11044Open
16996KOW51109Vòng Bi Cầu ChặnKOW5110945×65×140.15Open
1699751338HVòng Bi Cầu Chặn51338H190×320×10541Open
1699851334HVòng Bi Cầu Chặn51334H170×280×8723.4Open
1699951292HVòng Bi Cầu Chặn51292H460×620×130117Open
17000517/15.2ZHVVòng Bi Cầu Chặn517/15.2ZHV, 9810215.2×30.4×100.017ZZ

Email WhatsApp