Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17651 | NAST40ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST40ZZ | 40×80×26 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17652 | NAST45ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST45ZZ | 45×85×26 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17653 | NAST17ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST17ZZ | 17×40×20 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17654 | NAST8ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST8ZZ | 8×24×14 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17655 | NATR17 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR17, NATD17 | 17×40×21 | Đang xác nhận | Open |
| 17656 | NATR15 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR15, NATD15 | 15×35×19 | Đang xác nhận | Open |
| 17657 | NATR10 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR10, NATD10 | 10×30×15 | Đang xác nhận | Open |
| 17658 | NAST50ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST50ZZ | 50×90×26 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17659 | NATR35 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR35, NATD35 | 35×72×29 | Đang xác nhận | Open |
| 17660 | NATR20 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR20, NATD20 | 20×47×25 | Đang xác nhận | Open |
| 17661 | NAST6ZZ | Vòng Bi Đũa Kim | NAST6ZZ | 6×19×14 | Đang xác nhận | ZZ |
| 17662 | NATR40 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR40, NATD40 | 40×80×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17663 | NATR45 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR45, NATD45 | 45×85×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17664 | NATR50 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR50, NATD50 | 50×90×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17665 | NATR12 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR12, NATD12 | 12×32×15 | 0.064 | Open |
| 17666 | NATR30 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR30, NATD30 | 30×62×29 | Đang xác nhận | Open |
| 17667 | NATR25 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR25, NATD25 | 25×52×25 | Đang xác nhận | Open |
| 17668 | NATV10 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV10, NATD10V | 10×30×15 | Đang xác nhận | Open |
| 17669 | NATR5 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR5, NATD5 | 5×16×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17670 | NATV15 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV15, NATD15V | 15×35×19 | Đang xác nhận | Open |
| 17671 | NATV30 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV30, NATD30V | 30×62×29 | Đang xác nhận | Open |
| 17672 | NATR6 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR6, NATD6 | 6×19×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17673 | NATV25 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV25, NATD25V | 25×52×25 | Đang xác nhận | Open |
| 17674 | NATR8 | Vòng Bi Đũa Kim | NATR8, NATD8 | 8×24×15 | Đang xác nhận | Open |
| 17675 | NATV40 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV40, NATD40V | 40×80×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17676 | NATV5 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV5, NATD5V | 5×16×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17677 | NATV35 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV35, NATD35V | 35×72×29 | Đang xác nhận | Open |
| 17678 | NATV12 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV12, NATD12V | 12×32×15 | Đang xác nhận | Open |
| 17679 | NATV17 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV17, NATD17V | 17×40×21 | Đang xác nhận | Open |
| 17680 | NATV8 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV8, NATD8V | 8×24×15 | Đang xác nhận | Open |
| 17681 | NATV6 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV6, NATD6V | 6×19×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17682 | RNAOV3916X3 | Vòng Bi Đũa Kim | RNAOV3916X3, 184916 | 77.8×96.8×22 | 0.394 | Open |
| 17683 | NATV20 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV20, NATD20V | 20×47×25 | Đang xác nhận | Open |
| 17684 | STO12 | Vòng Bi Đũa Kim | STO12 | 12×32×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17685 | NATV45 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV45, NATD45V | 45×85×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17686 | NATV50 | Vòng Bi Đũa Kim | NATV50, NATD50V | 50×90×32 | Đang xác nhận | Open |
| 17687 | STO17 | Vòng Bi Đũa Kim | STO17 | 17×40×16 | Đang xác nhận | Open |
| 17688 | STO25X | Vòng Bi Đũa Kim | STO25X | 25×52×16 | 0.183 | Open |
| 17689 | RNAOV4913X3 | Vòng Bi Đũa Kim | RNAOV4913X3, 184913 | 64×80.5×20 | 0.254 | Open |
| 17690 | STO30 | Vòng Bi Đũa Kim | STO30 | 30×62×20 | Đang xác nhận | Open |
| 17691 | STO40 | Vòng Bi Đũa Kim | STO40 | 40×80×20 | Đang xác nhận | Open |
| 17692 | STO10 | Vòng Bi Đũa Kim | STO10 | 10×30×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17693 | STO15 | Vòng Bi Đũa Kim | STO15 | 15×35×12 | Đang xác nhận | Open |
| 17694 | STO45 | Vòng Bi Đũa Kim | STO45 | 45×85×20 | 0.574 | Open |
| 17695 | STO50 | Vòng Bi Đũa Kim | STO50 | 50×90×20 | 0.617 | Open |
| 17696 | WN1621T | Vòng Bi Đũa Kim | WN1621T, 57049/16(704702) | 16.3×30×21 | 0.07 | Open |
| 17697 | STO25 | Vòng Bi Đũa Kim | STO25 | 25×52×16 | 0.183 | Open |
| 17698 | STO20 | Vòng Bi Đũa Kim | STO20 | 20×47×16 | Đang xác nhận | Open |
| 17699 | STO35 | Vòng Bi Đũa Kim | STO35 | 35×72×20 | Đang xác nhận | Open |
| 17700 | WY2026 | Vòng Bi Đũa Kim | WY2026, 804804 | 20×32×26 | Đang xác nhận | Open |
Khong co du lieu phu hop.