Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
17701W1311Vòng Bi Đũa KimW1311, 59049/12(904701)13×22×110.207Open
17702W1009Vòng Bi Đũa KimW1009, 59049/10S(904700S)10×19×90.014Open
17703WY2528Vòng Bi Đũa KimWY2528, 80470525×39×28Đang xác nhậnOpen
17704WN1519TVòng Bi Đũa KimWN1519T, 57049/15(704902)15.2×28×190.06Open
17705WN/2019TVòng Bi Đũa KimWN/2019T, 70470419.7×30×19.1Đang xác nhậnOpen
17706WY2528PP3Vòng Bi Đũa KimWY2528PP3, 80470525×39×280.127Open
17707WY2528/C9Vòng Bi Đũa KimWY2528/C9, 58049/25/C9(804705U)25×39×280.127Open
17708WY2533LSVòng Bi Đũa KimWY2533LS, 804705K225×39×32.60.137Open
17709WY3233LSVòng Bi Đũa KimWY3233LS, 804706K31.66×47×32.80.21Open
17710WY/1113Vòng Bi Đũa KimWY/1113, 8047/11K11×18×12.7Đang xác nhậnOpen
17711WY2026PP1Vòng Bi Đũa KimWY2026PP1, WW2226PP1(804804)20×32×260.081Open
17712WY2227Vòng Bi Đũa KimWY2227, 58049/22(804704)22×35×26.50.095Open
17713WY/2223RSVòng Bi Đũa KimWY/2223RS, WW2223RS(8048/22K)21.941×33×23.30.075Open
17714WY2528-FSVòng Bi Đũa KimWY2528-FS, 58049/25-FS(804705)25×39×280.127Open
17715WY/2532Vòng Bi Đũa KimWY/2532, 58049/25(804705)25×39×320.137Open
17716WY/3434X2Vòng Bi Đũa KimWY/3434X2, 58049/34(804906)33.65×50×34.40.306Open
17717WY2533Vòng Bi Đũa KimWY2533, 804705K125×39×32.50.141Open
17718WY/1011Vòng Bi Đũa KimWY/1011, 58049/10K10×16×11.3Đang xác nhậnOpen
17719WY/2527Vòng Bi Đũa KimWY/2527, 8047/25K25×39×27Đang xác nhậnOpen
17720RSTO12Vòng Bi Đũa KimRSTO1216×32×11.8Đang xác nhậnOpen
17721RSTO10Vòng Bi Đũa KimRSTO1014×30×11.8Đang xác nhậnOpen
17722WY/2527RSVòng Bi Đũa KimWY/2527RS, 8047/25K25×39×270.135Open
17723RSTO20Vòng Bi Đũa KimRSTO2025×47×15.8Đang xác nhậnOpen
17724RSTO17Vòng Bi Đũa KimRSTO1722×40×15.8Đang xác nhậnOpen
17725RSTO30Vòng Bi Đũa KimRSTO3038×62×19.8Đang xác nhậnOpen
17726WY/4535Vòng Bi Đũa KimWY/4535, 58049/45(804709)45×62×34.40.435Open
17727WY/7062Vòng Bi Đũa KimWY/7062, 58049/60(804714)70×100×622.13Open
17728RSTO40Vòng Bi Đũa KimRSTO4050×80×19.8Đang xác nhậnOpen
17729RSTO45Vòng Bi Đũa KimRSTO4555×85×19.8Đang xác nhậnOpen
17730NAV4909Vòng Bi Đũa KimNAV4909, 4074909E45×68×22Đang xác nhậnOpen
17731RSTO15Vòng Bi Đũa KimRSTO1520×35×11.8Đang xác nhậnOpen
17732RSTO25Vòng Bi Đũa KimRSTO2530×52×15.8Đang xác nhậnOpen
17733NAV4910Vòng Bi Đũa KimNAV4910, 4074910E50×72×22Đang xác nhậnOpen
17734RSTO35Vòng Bi Đũa KimRSTO3542×72×19.8Đang xác nhậnOpen
17735NAV4914Vòng Bi Đũa KimNAV4914, 4074914E70×100×30Đang xác nhậnOpen
17736NAV4916Vòng Bi Đũa KimNAV4916, 4074916E80×110×30Đang xác nhậnOpen
17737NAV4918Vòng Bi Đũa KimNAV4918, 407491890×125×351.507Open
17738RSTO50Vòng Bi Đũa KimRSTO5060×90×19.80.481Open
17739NAV4919Vòng Bi Đũa KimNAV4919, 407491995×130×351.537Open
17740NAV4912Vòng Bi Đũa KimNAV4912, 4074912E60×85×25Đang xác nhậnOpen
17741NAV4920X1Vòng Bi Đũa KimNAV4920X1, 74720100×135×401.9Open
17742NAV4922Vòng Bi Đũa KimNAV4922, 4074922E110×150×40Đang xác nhậnOpen
17743NAV4926Vòng Bi Đũa KimNAV4926, 4074926130×180×504.43Open
17744NAV4930Vòng Bi Đũa KimNAV4930, 4074930150×210×607.29Open
17745NAV4926/C4Vòng Bi Đũa KimNAV4926/C4, 4G4074926130×180×504.48Open
17746NAV5003X2Vòng Bi Đũa KimNAV5003X2, 7470317×35×24.50.126Open
17747NAV5840X3Vòng Bi Đũa KimNAV5840X3, 74740200×260×6510.3Open
17748NAV4920Vòng Bi Đũa KimNAV4920, 4074920E100×140×40Đang xác nhậnOpen
17749NAV4924Vòng Bi Đũa KimNAV4924, 4074924E120×165×45Đang xác nhậnOpen
17750NAVP4010X2Vòng Bi Đũa KimNAVP4010X2, 5481050×80×280.637Open

Email WhatsApp