Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
22651CRB5015Vòng Bi Đũa ChặnCRB501550×80×15Đang xác nhậnOpen
22652CRB7015Vòng Bi Đũa ChặnCRB701570×100×15Đang xác nhậnOpen
22653CRB25025Vòng Bi Đũa ChặnCRB25025250×310×25Đang xác nhậnOpen
22654CRB8020Vòng Bi Đũa ChặnCRB802080×130×20Đang xác nhậnOpen
22655CRB9020Vòng Bi Đũa ChặnCRB902090×140×20Đang xác nhậnOpen
22656CRB3010Vòng Bi Đũa ChặnCRB301030×55×10Đang xác nhậnOpen
22657NTA-1828Vòng Bi Đũa ChặnNTA-1828, SZ-91028.58×44.45×1.9840.009Open
22658CRB50040Vòng Bi Đũa ChặnCRB50040500×600×40Đang xác nhậnOpen
22659CRB6015Vòng Bi Đũa ChặnCRB601560×90×15Đang xác nhậnOpen
22660NTA-2435Vòng Bi Đũa ChặnNTA-243538.1×55.55×1.9840.012Open
22661NTA-1423Vòng Bi Đũa ChặnNTA-142322.22×36.5×1.9840.005Open
22662NTA-4052Vòng Bi Đũa ChặnNTA-405263.5×82.55×1.9840.018Open
22663NTA-2031Vòng Bi Đũa ChặnNTA-2031, SZ-92031.75×49.2×1.9840.009Open
22664NTA-2031K1Vòng Bi Đũa ChặnNTA-2031K131.75×49.2×2Đang xác nhậnOpen
22665NTA-815Vòng Bi Đũa ChặnNTA-81512.7×23.8×1.9840.003Open
22666T4AR140360Vòng Bi Đũa ChặnT4AR140360140×360×424Đang xác nhậnOpen
22667NTA-3244Vòng Bi Đũa ChặnNTA-324450.8×69.85×1.9840.018Open
22668NTA-3648Vòng Bi Đũa ChặnNTA-364857.15×76.2×1.9840.017Open
22669T4AR2570Vòng Bi Đũa ChặnT4AR257025×70×110Đang xác nhậnOpen
22670NTA-411Vòng Bi Đũa ChặnNTA-4116.35×17.45×1.9840.002Open
22671NTA-512Vòng Bi Đũa ChặnNTA-5127.92×19.5×1.9840.002Open
22672T4AR3495TWVòng Bi Đũa ChặnT4AR3495TW34×95×113Đang xác nhậnOpen
22673T6AR30127Vòng Bi Đũa ChặnT6AR3012730×127×205Đang xác nhậnOpen
22674T4AR120360Vòng Bi Đũa ChặnT4AR120360120×360×900.5Đang xác nhậnOpen
22675AXW35Vòng Bi Đũa ChặnAXW3542×55×7.2Đang xác nhậnOpen
22676T3AR2468TWVòng Bi Đũa ChặnT3AR2468TW24×68×70Đang xác nhậnOpen
22677T4AR2264Vòng Bi Đũa ChặnT4AR226422×64×102.5Đang xác nhậnOpen
22678T4AR3073Vòng Bi Đũa ChặnT4AR307330×73×122Đang xác nhậnOpen
22679AXK3042Vòng Bi Đũa ChặnAXK304230×42×20.0051Open
22680134.5.3150.12Vòng Bi Đũa Chặn134.5.3150.122868×3432×2705074Open
22681132.50.400.12Vòng Bi Đũa Chặn132.50.400.123718×4400×2706377Open
22682T4AR40110Vòng Bi Đũa ChặnT4AR4011040×110×127Đang xác nhậnOpen
22683131.50.3150.12KVòng Bi Đũa Chặn131.50.3150.12K2868×3421×2704900Open
22684133.50.3150.11KVòng Bi Đũa Chặn133.50.3150.11K2868×3432×2705174Open
22685AXW30Vòng Bi Đũa ChặnAXW3037×50×7.20.0252Open
22686AXK0614Vòng Bi Đũa ChặnAXK06146×14×1.50.0009Open
22687AXK0619TN1Vòng Bi Đũa ChặnAXK0619TN16×19×20.00124Open
22688132.45.2800.03Vòng Bi Đũa Chặn132.45.2800.032579×3120×2313031Open
2268991754X3Vòng Bi Đũa Chặn91754X3270×450×180111Open
2269091754Vòng Bi Đũa Chặn91754, 19954H270×550×130164Open
22691131.50.400.04KVòng Bi Đũa Chặn131.50.400.04K3718×4400×2706377Open
22692917/42.1ZSV/YAVòng Bi Đũa Chặn917/42.1ZSV/YA, 329908K42.1×68×200.29Open
22693132.50.3150.12KVòng Bi Đũa Chặn132.50.3150.12K2868×3421×2705409Open
22694130.50.3150.12KVòng Bi Đũa Chặn130.50.3150.12K2868×3421×2704900Open
2269581230X1Vòng Bi Đũa Chặn81230X1150×230×508.22Open
22696AXK129X51X2Vòng Bi Đũa ChặnAXK129X51X229×51×20.01174Open
22697917/273.603ZHVVòng Bi Đũa Chặn917/273.603ZHV211.603×603.25×146.05217Open
22698917/47.3ZSV/YAVòng Bi Đũa Chặn917/47.3ZSV/YA47.3×79×220.463Open
2269991752X3Vòng Bi Đũa Chặn91752X3260×360×9226.6Open
22700NXZ-003Vòng Bi Đũa ChặnNXZ-003500×640×11473.5Open

Email WhatsApp