Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | NU226Q1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU226Q1/P63S0, 7E32226EQT | 130×230×40 | 7.34 | Open |
| 4402 | NU232EQ1/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU232EQ1/S0, 32232EQT | 160×290×48 | Đang xác nhận | Open |
| 4403 | NU226E/C3 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU226E/C3, 32226E, NU226ET | 130×230×40 | Đang xác nhận | Open |
| 4404 | NU226EQ1/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU226EQ1/S0, 32226EQT | 130×230×40 | 7.08 | Open |
| 4405 | NU224M/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224M/S0, 32224T | 120×215×40 | 6.27 | Open |
| 4406 | NU226E/Z1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU226E/Z1, 32226EZ1 | 130×230×40 | Đang xác nhận | Z1 |
| 4407 | NU224Q1/HN | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224Q1/HN, 32224NQ | 120×215×40 | 6.5 | Open |
| 4408 | NU228EQ1/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU228EQ1/S0, 32228EQT | 140×250×42 | Đang xác nhận | Open |
| 4409 | NU224Q1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224Q1/P63S0, 7E32224QT | 120×215×40 | 6.4 | Open |
| 4410 | NU228EQ1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU228EQ1/P63S0, 7E32228EQT | 140×250×42 | 9.1 | Open |
| 4411 | NU226/P53S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU226/P53S0, 7D32226T | 130×230×40 | 7.34 | Open |
| 4412 | NU222EQ1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU222EQ1/P63S0, 7E32222QT | 110×200×38 | 5.24 | Open |
| 4413 | NU220/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU220/P63S0, 7E32220T | 100×180×34 | 3.9 | Open |
| 4414 | NU224ESZ | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224ESZ, 32224EDF | 120×215×40 | Đang xác nhận | Open |
| 4415 | NU224EQ1/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224EQ1/S0, 32224EQT | 120×215×40 | 5.58 | Open |
| 4416 | NU224M/C3S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU224M/C3S0, 7G32224 | 120×215×40 | 6.41 | Open |
| 4417 | NU222Q1/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU222Q1/S0, 32222QT | 110×200×38 | 5.36 | Open |
| 4418 | NU222/HN | Vòng Bi Đũa Trụ | NU222/HN, 32222N | 110×200×38 | 5.39 | Open |
| 4419 | NU217E/Z1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU217E/Z1, 32217EZ1 | 85×150×28 | Đang xác nhận | Z1 |
| 4420 | NU222M/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU222M/S0, 32222T | 110×200×38 | 5.06 | Open |
| 4421 | NU214EQ1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU214EQ1/P63S0, 7E32214EQT | 70×125×24 | 1.413 | Open |
| 4422 | NU220Q/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU220Q/S0, 32220QT | 100×180×34 | 3.57 | Open |
| 4423 | NU220Q1/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU220Q1/P63S0, 7E32220QT | 100×180×34 | Đang xác nhận | Open |
| 4424 | NU210Q2/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU210Q2/P63S0, 7E32210Q1T | 50×90×20 | Đang xác nhận | Open |
| 4425 | NU220/P63 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU220/P63, 3E32220 | 100×180×34 | 3.5 | Open |
| 4426 | NU211/C3 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU211/C3, 3G32211 | 55×100×21 | 0.69 | Open |
| 4427 | NU220/Z1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU220/Z1, 32220Z1 | 100×180×34 | Đang xác nhận | Z1 |
| 4428 | NU218E/Z1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU218E/Z1, 32218EZ1 | 90×160×30 | Đang xác nhận | Z1 |
| 4429 | NU214Q1/P63SO | Vòng Bi Đũa Trụ | NU214Q1/P63SO, 3E32214QT | 70×125×24 | Đang xác nhận | Open |
| 4430 | NU207/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU207/P63S0, 7E32207T | 35×72×17 | 0.344 | Open |
| 4431 | NU213TN1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU213TN1, 32213A | 65×120×23 | Đang xác nhận | Open |
| 4432 | NU207/C2 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU207/C2, 2G32207 | 35×72×17 | 0.344 | Open |
| 4433 | NU211/P6 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU211/P6, 7E32211 | 55×100×21 | Đang xác nhận | Open |
| 4434 | NU206M/SO | Vòng Bi Đũa Trụ | NU206M/SO, 32206HT | 30×62×16 | 0.237 | Open |
| 4435 | NU211/C2 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU211/C2, 2G32211 | 55×100×21 | Đang xác nhận | Open |
| 4436 | NU205/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU205/P63S0, 7E32205T | 25×52×15 | 0.149 | Open |
| 4437 | NU210/P63S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU210/P63S0, 7E32210T | 50×90×20 | 0.56 | Open |
| 4438 | NU209M/P65 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU209M/P65, 9E32209H | 45×85×19 | Đang xác nhận | Open |
| 4439 | NU204/P53 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204/P53, 7D32204 | 20×47×14 | Đang xác nhận | Open |
| 4440 | NU204Q1/P53 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204Q1/P53, 7D32204Q | 20×47×14 | Đang xác nhận | Open |
| 4441 | NU207EF | Vòng Bi Đũa Trụ | NU207EF, 32207EW | 35×72×17 | 0.344 | Open |
| 4442 | NU207/P63 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU207/P63, 7E32207 | 35×72×17 | 0.344 | Open |
| 4443 | NU204/P63 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204/P63, 7E32204 | 20×47×14 | Đang xác nhận | Open |
| 4444 | NU205/P63 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU205/P63, 7D32205 | 25×52×15 | 0.155 | Open |
| 4445 | NU3044X3M-1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU3044X3M-1, 32844H | 220×350×98 | 38.4 | Open |
| 4446 | NU205/S0 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU205/S0, 32205T | 25×52×15 | 0.155 | Open |
| 4447 | NU204L1/P63 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204L1/P63, 7E32204L | 20×47×14 | Đang xác nhận | Open |
| 4448 | NU3040X3M-1 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU3040X3M-1, 32840H | 200×320×88.9 | 29.3 | Open |
| 4449 | NU204Q1/P52 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204Q1/P52, 6D32204Q | 20×47×14 | Đang xác nhận | Open |
| 4450 | NU204/C2 | Vòng Bi Đũa Trụ | NU204/C2, 2G32204 | 20×47×14 | 0.14 | Open |
Khong co du lieu phu hop.