Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
4451NU3044X3M-2Vòng Bi Đũa TrụNU3044X3M-2, 4G32844H220×350×98.4237.5Open
4452NU1038/C3Vòng Bi Đũa TrụNU1038/C3, 7G32138190×290×4611Open
4453NU1044/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044/P63S0, 7E32144T220×340×5619Open
4454NU1036/Z1Vòng Bi Đũa TrụNU1036/Z1, 32136Z1180×280×4610.5Z1
4455NU1032/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU1032/P63S0, 7E32132T160×240×38Đang xác nhậnOpen
4456NU3040X3M-2Vòng Bi Đũa TrụNU3040X3M-2, 32840H200×320×8929.3Open
4457NU1028M/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU1028M/P63S0, 7E32128HT140×210×333.92Open
4458NU1032Q1/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU1032Q1/P53S0, 7D32132QT160×240×386.03Open
4459NU3030Vòng Bi Đũa TrụNU3030, 32730150×225×563.5Open
4460NU1048M/P53Vòng Bi Đũa TrụNU1048M/P53, 7D32148H240×360×6520.1Open
4461NU1044Q4/S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044Q4/S0, 32144QT220×340×5619.5Open
4462NU1026Q1/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU1026Q1/P53S0, 7D32126QT130×200×333.84Open
4463NU1026/P53Vòng Bi Đũa TrụNU1026/P53, 7E32126130×200×333.84Open
4464NU1032/P63Vòng Bi Đũa TrụNU1032/P63, 7E32132160×240×38Đang xác nhậnOpen
4465NU1018L1Vòng Bi Đũa TrụNU1018L1, 32118L90×140×241.435Open
4466NU1028Q1/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU1028Q1/P53S0, 7D32128QT140×210×333.92Open
4467NU1010/P42Vòng Bi Đũa TrụNU1010/P42, 2C3211050×80×160.297Open
4468NU1010/C2Vòng Bi Đũa TrụNU1010/C2, 2G3211050×80×16Đang xác nhậnOpen
4469NU1004/P42Vòng Bi Đũa TrụNU1004/P42, 6C3210420×42×12Đang xác nhậnOpen
4470NU072Vòng Bi Đũa TrụNU072, 7032172360×540×5749Open
4471NU1006L1Vòng Bi Đũa TrụNU1006L1, 32106L30×55×130.119Open
4472NU1018Q1/HNP52Vòng Bi Đũa TrụNU1018Q1/HNP52, 6D32118NQ90×140×241.38Open
4473NU3836Vòng Bi Đũa TrụNU3836, 3032836180×320×11241.6Open
4474NU29/950/C3Vòng Bi Đũa TrụNU29/950/C3, 7G20329/950950×1250×175263Open
4475NU2938Q1/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU2938Q1/P53S0, 7D2032938QT190×160×426.45Open
4476NU1010/P41Vòng Bi Đũa TrụNU1010/P41, 1C3211050×80×16Đang xác nhậnOpen
4477NU2944Vòng Bi Đũa TrụNU2944, 2032944220×300×4810.5Open
4478NU2938M/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU2938M/P63S0, 7E2032938HT190×160×42Đang xác nhậnOpen
4479NU2938Q1/Vòng Bi Đũa TrụNU2938Q1/, 7E2032938QT190×160×426.45Open
4480NU6/1200/C5Vòng Bi Đũa TrụNU6/1200/C5, 9G2032912001200×1520×185Đang xác nhậnOpen
4481NU2930Q1/C3S0Vòng Bi Đũa TrụNU2930Q1/C3S0, 7G2032930QT1320×1720×175Đang xác nhậnOpen
4482NU2938M/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU2938M/P53S0, 7D2032938HT190×160×42Đang xác nhậnOpen
4483NU2938/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU2938/P53S0, 7D2032938T190×160×427.04Open
4484NU2938/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU2938/P63S0, 7E2032938T190×160×427.04Open
4485NU1920/HNC9YAVòng Bi Đũa TrụNU1920/HNC9YA, 1032920NKU100×140×200.931Open
4486NU1920/C9YAVòng Bi Đũa TrụNU1920/C9YA, 1032920KUZ100×140×20Đang xác nhậnOpen
4487MI2938/P6S0Vòng Bi Đũa TrụMI2938/P6S0, E2032938T190×160×427.04Open
4488NU1920Vòng Bi Đũa TrụNU1920, 1032920100×140×201Open
4489NFP6/723.735Q1/HCVòng Bi Đũa TrụNFP6/723.735Q1/HC, 229/723SQ723.735×908.05×120.65193Open
4490NU18/1600/C9Vòng Bi Đũa TrụNU18/1600/C9, 10328/1600U160×1950×1551059Open
4491NU1926Q/S1Vòng Bi Đũa TrụNU1926Q/S1, 1032926Q5T2130×180×24Đang xác nhậnOpen
4492NU1926QVòng Bi Đũa TrụNU1926Q, 1032926Q5130×180×241.941Open
4493NFP38/710X3MVòng Bi Đũa TrụNFP38/710X3M, 2291710H710×900×115195Open
4494NU1926Vòng Bi Đũa TrụNU1926, 1032926130×180×241.94Open
4495NU1920F/P5Vòng Bi Đũa TrụNU1920F/P5, D1032920W100×140×20Đang xác nhậnOpen
4496NFP1061X2Vòng Bi Đũa TrụNFP1061X2, 22761(3-213)305×460×6541.1Open
4497NU1920/HNVòng Bi Đũa TrụNU1920/HN, 1032920N100×140×200.995Open
4498NFP38/600X2Q1Vòng Bi Đũa TrụNFP38/600X2Q1, 228/600/Q600×730×9083.2Open
4499NFP38/600X2Vòng Bi Đũa TrụNFP38/600X2, 228/600600×730×9092.6Open
4500NFP6/723.735Q1Vòng Bi Đũa TrụNFP6/723.735Q1, 229/723Q723.735×908.05×120.65Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp