Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
4551NF212EVòng Bi Đũa TrụNF212E, 12212E60×110×220.9Open
4552NF226EVòng Bi Đũa TrụNF226E, 12226E130×230×407.5Open
4553NF1008Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNF1008Q1/S0, 12108QT40×68×150.198Open
4554MF204L1Vòng Bi Đũa TrụMF204L1, 12204L20×47×140.14Open
4555NF28/560Q1Vòng Bi Đũa TrụNF28/560Q1, 20128/560Q560×680×7257.1Open
4556NF219EVòng Bi Đũa TrụNF219E, 12219E95×170×322.9Open
4557NF1914Q1/P52S0Vòng Bi Đũa TrụNF1914Q1/P52S0, 6D1012914QT70×100×16Đang xác nhậnOpen
4558NF214EVòng Bi Đũa TrụNF214E, 12214E70×125×241.4Open
4559NF28/530Q1Vòng Bi Đũa TrụNF28/530Q1, 20128/530Q530×650×7244.4Open
4560NF210/C4Vòng Bi Đũa TrụNF210/C450×90×200.559Open
4561NF204M/C9Vòng Bi Đũa TrụNF204M/C9, 12204HU20×47×140.134Open
4562NF1008Q1/P52S0Vòng Bi Đũa TrụNF1008Q1/P52S0, 6D12108QT40×68×150.198Open
4563NF28/630Q1Vòng Bi Đũa TrụNF28/630Q1, 20128/630Q630×780×8896.3Open
4564N3068X1Q/S0Vòng Bi Đũa TrụN3068X1Q/S0, 2768QT340×530×133Đang xác nhậnOpen
4565Nb/374.65RM/P63Vòng Bi Đũa TrụNb/374.65RM/P63, 7E622957H374.65×503.634×101.650.8Open
4566NF19/710Vòng Bi Đũa TrụNF19/710, 10129/710710×950×106216Open
4567N3068XM/S0Vòng Bi Đũa TrụN3068XM/S0, 2768HT340×530×133Đang xác nhậnOpen
4568N3068X1L1Vòng Bi Đũa TrụN3068X1L1, 2768L340×530×133Đang xác nhậnOpen
4569NF1906Q1Vòng Bi Đũa TrụNF1906Q1, 1012906Q30×70×140.0905Open
4570N18/500X1Q1/YAVòng Bi Đũa TrụN18/500X1Q1/YA, 28/500QK500×620×4531Open
4571N1061L1Vòng Bi Đũa TrụN1061L1, 2761L(3-208)305×460×65Đang xác nhậnOpen
4572N3068X1MVòng Bi Đũa TrụN3068X1M, 2768H340×530×133112.7Open
4573N3068X1Vòng Bi Đũa TrụN3068X1, 2768340×530×133Đang xác nhậnOpen
4574N6/406.3/C9Vòng Bi Đũa TrụN6/406.3/C9, 2981U406.36×501.68×76.229.8Open
4575695Vòng Bi Đũa Trụ695, 2795475×615×20Đang xác nhậnOpen
4576N650L1Vòng Bi Đũa TrụN650L1, 2750L(3-218)250×380×5038.4Open
4577N650Vòng Bi Đũa TrụN650, 2750250×380×5019.8Open
4578N2146X2Vòng Bi Đũa TrụN2146X2, 2746230×370×80Đang xác nhậnOpen
4579N1040X3Vòng Bi Đũa TrụN1040X3, 2740200×320×4814.7Open
4580N1061Vòng Bi Đũa TrụN1061, 2761305×460×6538.45Open
4581N650/C9Vòng Bi Đũa TrụN650/C9, 2750U250×380×50Đang xác nhậnOpen
4582N650/S0Vòng Bi Đũa TrụN650/S0, 2750T250×380×5019.5Open
4583N3312X3EVòng Bi Đũa TrụN3312X3E, 2712E60×140×51Đang xác nhậnOpen
4584N2146X2M/C9Vòng Bi Đũa TrụN2146X2M/C9, 2746HU230×370×8019.8Open
4585N82/32Vòng Bi Đũa TrụN82/32, 290732×65×11Đang xác nhậnOpen
4586N10/52X1L1/P6S1Vòng Bi Đũa TrụN10/52X1L1/P6S1, E2910LT2Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
4587N1034X1Vòng Bi Đũa TrụN1034X1, 2834170×265×427.92Open
4588N6/138Vòng Bi Đũa TrụN6/138, 2928138×162×12Đang xác nhậnOpen
4589N2324E/C3Vòng Bi Đũa TrụN2324E/C3, 3G2624E120×260×8623.2Open
4590N29/108X1/HNVòng Bi Đũa TrụN29/108X1/HN, 2922N108×144×241.175Open
4591N6/82L1/P69S1Vòng Bi Đũa TrụN6/82L1/P69S1, E2916LT2U82×122×19Đang xác nhậnOpen
4592N2318/YA1Vòng Bi Đũa TrụN2318/YA1, 2618K90×190×648.4Open
4593N2330M0Vòng Bi Đũa TrụN2330M0, 2630H150×320×10845Open
4594N2332EM/YAVòng Bi Đũa TrụN2332EM/YA, 2613EKH65×140×48Đang xác nhậnOpen
4595N2313M/YAVòng Bi Đũa TrụN2313M/YA, 2613KH65×140×484Open
4596N2326/S0Vòng Bi Đũa TrụN2326/S0, 2626T130×280×93Đang xác nhậnOpen
4597N2007EF1Vòng Bi Đũa TrụN2007EF1, 2507W1E35×72×230.41Open
4598N2236MVòng Bi Đũa TrụN2236M, 2536180×320×8631Open
4599N2322E/C3Vòng Bi Đũa TrụN2322E/C3, 3G2622E110×240×8019Open
4600N417EVòng Bi Đũa TrụN417E, 2417E85×210×529.3Open

Email WhatsApp