Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
4501NFP38/750Q1Vòng Bi Đũa TrụNFP38/750Q1, 30228/750Q750×920×128193Open
4502NFP38/630MVòng Bi Đũa TrụNFP38/630M, 30228/630H630×780×112129Open
4503NFP040F2Vòng Bi Đũa TrụNFP040F2, 7022140W200×310×37410.5Open
4504NFP38/600X2Q1/Vòng Bi Đũa TrụNFP38/600X2Q1/, 7G228/600Q600×730×9083.2Open
4505NF6/406.6/C9Vòng Bi Đũa TrụNF6/406.6/C9, 12981U406.4×501×76.230.8Open
4506NF3322Z1M/P69Vòng Bi Đũa TrụNF3322Z1M/P69, E3-25HU110×260×9227.4ZZ
4507NF3320Q/P5Vòng Bi Đũa TrụNF3320Q/P5, 5E3012320Q100×215×82.615.78Open
4508NFP38/6002X2MVòng Bi Đũa TrụNFP38/6002X2M, 228/600/H600×730×9092.6Open
4509NF2310X2Vòng Bi Đũa TrụNF2310X2, 81271050×110×321.42Open
4510NFP38/670Q1Vòng Bi Đũa TrụNFP38/670Q1, 30228/670Q670×820×112133Open
4511NFP38/630Q1Vòng Bi Đũa TrụNFP38/630Q1, 30228/630Q630×780×112126Open
4512NFP317Vòng Bi Đũa TrụNFP317, 2231785×180×415.422Open
4513NF2036X2/P6Vòng Bi Đũa TrụNF2036X2/P6, 12736180×280×55Đang xác nhậnOpen
4514NF2319X1M/P65Vòng Bi Đũa TrụNF2319X1M/P65, 5E3-25695×220×6713.9Open
4515NF407Vòng Bi Đũa TrụNF407, 1240735×100×25Đang xác nhậnOpen
4516NF406Vòng Bi Đũa TrụNF406, 1240630×90×23Đang xác nhậnOpen
4517NF328EVòng Bi Đũa TrụNF328E, 12328E140×300×6222.7Open
4518NF3320X1Vòng Bi Đũa TrụNF3320X1, 3012320YK100×210×82.616.2Open
4519NF418Vòng Bi Đũa TrụNF418, 1241890×225×54Đang xác nhậnOpen
4520NF330EVòng Bi Đũa TrụNF330E, 12330E150×320×6526Open
4521NF416Vòng Bi Đũa TrụNF416, 1241680×200×48Đang xác nhậnOpen
4522NF412EVòng Bi Đũa TrụNF412E, 12412E60×150×353.2Open
4523NF409Vòng Bi Đũa TrụNF409, 1240945×120×29Đang xác nhậnOpen
4524NF322EVòng Bi Đũa TrụNF322E, 12322E110×240×5011.4Open
4525NF324EVòng Bi Đũa TrụNF324E, 12324E120×260×5514.5Open
4526NF320EVòng Bi Đũa TrụNF320E, 12320E100×215×477.9Open
4527NF334EVòng Bi Đũa TrụNF334E, 12334E170×360×7237.8Open
4528NF319EVòng Bi Đũa TrụNF319E, 12319E95×200×456.3Open
4529NF326EVòng Bi Đũa TrụNF326E, 12326E130×280×5817.9Open
4530NF317EVòng Bi Đũa TrụNF317E, 12317E85×180×414.6Open
4531NF324E/S0Vòng Bi Đũa TrụNF324E/S0, 12324ET120×260×5514.5Open
4532NF313EVòng Bi Đũa TrụNF313E, 12313E65×140×332.2Open
4533NF321EVòng Bi Đũa TrụNF321E, 12321E105×225×499.6Open
4534NF308/C3Vòng Bi Đũa TrụNF308/C3, 3G1230840×90×230.702Open
4535NF307R/S0Vòng Bi Đũa TrụNF307R/S0, 12307JT35×80×210.509Open
4536NF308/C2Vòng Bi Đũa TrụNF308/C2, 2G1230840×90×230.702Open
4537NF316EVòng Bi Đũa TrụNF316E, 12316E80×170×393.88Open
4538NF305Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNF305Q1/S0, 12305QT25×62×17Đang xác nhậnOpen
4539NF314EVòng Bi Đũa TrụNF314E, 12314E70×150×352.8Open
4540NF230EVòng Bi Đũa TrụNF230E, 12230E150×270×4511.8Open
4541NF310/C2Vòng Bi Đũa TrụNF310/C2, 2G1231050×110×271.17Open
4542NF310/C3Vòng Bi Đũa TrụNF310/C3, 3G1231050×110×271.17Open
4543NF234EVòng Bi Đũa TrụNF234E, 12234E170×310×5217Open
4544NF224EVòng Bi Đũa TrụNF224E, 12224E120×215×40Đang xác nhậnOpen
4545NF222EVòng Bi Đũa TrụNF222E, 12222E110×200×384.8Open
4546NF220EVòng Bi Đũa TrụNF220E, 12220E100×180×343.5Open
4547NF240EVòng Bi Đũa TrụNF240E, 12240E200×360×5827.5Open
4548NF216EVòng Bi Đũa TrụNF216E, 12216E80×140×261.6Open
4549MF228EVòng Bi Đũa TrụMF228E, 12228E, MF228140×250×428.6Open
4550NF211EUAVòng Bi Đũa TrụNF211EUA, 12211EK55×100×210.697Open

Email WhatsApp