Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 16

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
7511316M1316M80×170×394.648Open
7522215TNI2215TNI75×130×311.619Open
7531213TNI1213TNI65×120×231.155Open
7541216M1216M80×140×261.792Open
7552315M2315M75×160×556.535Open
7562312TNI2312TNI60×130×462.912Open
7572213TNI2213TNI65×120×311.504Open
7581313TNI1313TNI65×140×332.522Open
7591315M1315M75×160×373.898Open
7601212TNI1212TNI60×110×220.917Open
7611314M1314M70×150×353.267Open
7622214TNI2214TNI70×125×311.575Open
7631214M1214M70×125×241.345Open
7642313TNI2313TNI65×140×483.477Open
7651312TNI1312TNI60×130×312.023Open
7661310TNI1310TNI50×110×271.301Open
7672212TNI2212TNI60×110×281.109Open
7682310TNI2310TNI50×110×401.839Open
7691211TNI1211TNI55×100×210.717Open
7701210TNI1210TNI50×90×200.55Open
7712311TNI2311TNI55×120×432.345Open
7722309TNI2309TNI45×100×361.351Open
7731309TNI1309TNI45×100×250.978Open
7741311TNI1311TNI55×120×291.641Open
7751308TNI1308TNI40×90×230.723Open
7761209TNI1209TNI45×85×190.489Open
7772308TNI2308TNI40×90×331.013Open
7782211TNI2211TNI55×100×250.81Open
7792208TNI2208TNI40×80×230.523Open
7802210TNI2210TNI50×90×230.596Open
7812209TNI2209TNI45×85×230.574Open
7821207TNI1207TNI35×72×170.328Open
7831206TNI1206TNI30×62×160.228Open
7842206TNI2206TNI30×62×200.275Open
7852307TNI2307TNI35×80×310.763Open
7861208TNI1208TNI40×80×180.43Open
7871305TNI1305TNI25×62×170.272Open
7881306TNI1306TNI30×72×190.399Open
7891307TNI1307TNI35×80×210.534Open
7902207TNI2207TNI35×72×230.425Open
7912306TNI2306TNI30×72×270.556Open
7921204TNI1204TNI20×47×140.12Open
7931205TNI1205TNI25×52×150.148Open
7941304TNI1304TNI20×52×150.169Open
7952305TNI2305TNI25×62×240.375Open
7962303TNI2303TNI17×47×190.175Open
7972205TNI2205TNI25×52×180.17Open
7982304TNI2304TNI20×52×210.238Open
7991203TNI1203TNI17×40×120.075Open
8002302TNI2302TNI15×42×170.126Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp