Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 17

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
8012204TNI2204TNI20×47×180.152Open
8021202TNI1202TNI15×35×110.051Open
8032202TNI2202TNI15×35×140.066Open
8041302TNI1302TNI15×42×130.097Open
8051303TNI1303TNI17×47×140.131Open
8062301TNI2301TNI12×37×170.105Open
8072203TNI2203TNI17×40×160.098Open
8081300TNI1300TNI10×35×110.062Open
8092300TNI2300TNI10×35×170.097Open
8101201TNI1201TNI12×32×100.042Open
8111200TNI1200TNI10×30×90.035Open
8122201TNI2201TNI12×32×140.059Open
8131301TNI1301TNI12×37×120.071Open
8142200TNI2200TNI10×30×140.054Open
815108108, 1018, 108TV8×22×70.014Open
81612071207, 1207TV, 1207E35×72×170.323Open
8171207K35×72×170.32Open
81812081208, 1208TV, 1208E40×80×180.417Open
8192314K2314K, 11161470×150×513.9Open
8202221K2221K, 111521105×190×50Đang xác nhậnOpen
82122212221, 1521105×190×506.07Open
82212101210, 1210TV, 1210E50×90×200.525Open
8232214K2214K, 11151470×125×311.62Open
82412061206, 1206TV, 1206E30×62×160.22Open
8251212K60×110×220.885Open
8261211K55×100×210.693Open
8271214K1214K, 11121470×125×241.29Open
8281208K40×80×180.411Open
82912091209, 1209TV, 1209E45×85×190.465Open
83012151215, 1215TV75×130×251.36Open
8311209K45×85×190.459Open
8321217K1217K, 111217, 1217K.TV85×150×282.04Open
83312171217, 1217TV85×150×282.07Open
8341215K1215K, 111215, 1215K.TV75×130×251.34Open
8351213K65×120×231.13Open
8361219K1219K, 11121995×170×323.05Open
837126126, 1026, 126TV6×19×60.009Open
8381224K1224K, 111224Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
839127127, 1027, 127TV7×22×70.014Open
84013061306, 1306TV, 1306E30×72×190.387Open
8411219121995×170×323.1Open
84213071307, 1307TV, 1307E35×80×210.51Open
84312211221105×190×364.37Open
8441221K1221K, 111221105×190×364.4Open
8451309K45×100×250.942Open
84613091309, 1309TV, 1309E45×100×250.957Open
847129129, 1029, 129TV9×26×80.022Open
84813081308, 1308TV, 1308E40×90×230.715Open
8491307K35×80×210.502Open
8501312K1312K, 111312, 1312EK60×130×311.93Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp