Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 18

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
8511315131575×160×373.56Open
8521308K40×90×230.704Open
8531319131995×200×456.69Open
8541315K1315K, 11131575×160×373.51Open
8551317K1317K, 11131785×180×414.91Open
85613101310, 1310TV, 1310E50×110×271.21Open
8571311K55×120×291.56Open
8581313K1313K, 111313, 1313EK65×140×332.41Open
8591319K1319K, 11131995×200×456.59Open
8601314K1314K, 11131470×150×353Open
86113211321105×225×4910Open
8621317131785×180×414.98Open
8631321K1321K, 111321105×225×499.55Open
864135135, 1035, 135TV5×19×60.009Open
8652209K45×85×230.533Open
866220735×72×230.403Open
867220840×80×230.505Open
868220630×62×200.26Open
869220945×85×230.545Open
8702207K35×72×230.396Open
8712211K55×100×250.792Open
872221050×90×230.59Open
87314121412, 1041260×150×353.26Open
8742213K65×120×311.43Open
8752215K2215K, 11151575×130×311.58Open
8762208K40×80×230.53Open
8772212K60×110×281.07Open
8782222M2222M, 1522, 2222110×200×538.759Open
87922152215, 151575×130×311.62Open
880230840×90×330.925Open
88122172217, 151785×150×362.52Open
88222192219, 1519, 2219M95×170×434.1Open
8832217K2217K, 11151785×150×362.46Open
8842307K35×80×310.657Open
8852219K2219K, 111519, 2219K.M95×170×434Open
8862222KM2222KM, 111522, 2222K110×200×538.759Open
887230945×100×361.23Open
88823062306, 1606, 2306TV30×72×270.5Open
88923102310, 1610, 2310TV50×110×401.64Open
8902309K45×100×361.2Open
891230735×80×310.675Open
8922313K2313K, 11161365×140×483.15Open
8932308K40×90×330.903Open
8942315K2315K, 11161575×160×555.01Open
8952317K2317K, 111617, 2317K.M85×180×606.89Open
8962319K2319K, 111619, 2319K.M95×200×679.57Open
8972322K+H23222322K+H2322, 11620, 2322K;H2322X100×240×80Đang xác nhậnOpen
8982311K2311K, 111611, 2311K.TV55×120×432.05Open
8992312K2312K, 111612, 2312K.TV60×130×462.53Open
90023152315, 161575×160×555.13Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp