Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 20

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
9511216K+H2161216K+H216, 11216, 1216K;H216X80×160×30Đang xác nhậnOpen
9522220K+H32090×180×46Đang xác nhậnOpen
9531203K+H20317×47×14Đang xác nhậnOpen
9541211K+H21155×100×601.16Open
9551207K+H20735×72×520.556Open
9561208K+H20840×80×560.733Open
9572318K+H231880×190×64Đang xác nhậnOpen
9581205K+H20525×52×440.266Open
9591218K+H2181218K+H218, 11216, 1218K;H218X90×180×34Đang xác nhậnOpen
9601320K+H3201320K+H320, 11318, 1320K;H320X90×215×47Đang xác nhậnOpen
9612312K+H231255×130×46Đang xác nhậnOpen
9622306K+H23062306K+H2306, 11605, 2306K;H2306X25×72×27Đang xác nhậnOpen
9631220K+H2201220K+H220, 11218, 1220K;H220X100×200×38Đang xác nhậnOpen
9641212K+H21260×110×621.52Open
9652218K+H3182218K+H318, 11516, 2218K;H318X80×160×40Đang xác nhậnOpen
9661306K+H30630×72×520.614Open
9671304K+H30420×52×440.266Open
9681318K+H3181318K+H318, 11316, 1318K;H318X80×190×43Đang xác nhậnOpen
9692212K+H31255×110×28Đang xác nhậnOpen
9701204K+H20420×47×400.191Open
9712322K2322K, 111622110×240×8016.9Open
9721312K+H31255×130×31Đang xác nhậnOpen
9732206K+H30625×62×20Đang xác nhậnOpen
9741206K+H20630×62×480.36Open
9752304K+H23042304K+H2304, 11603, 2304K;H230417×52×21Đang xác nhậnOpen
9762204K+H3042204K+H304, 11503, 2204K;H30417×47×18Đang xác nhậnOpen
9772220K2220K, 111520, 2220KM100×180×464.87Open
9781320K1320K, 111320, 1320KM100×215×478.19Open
9792318K2318K, 111618, 2318KM90×190×648.25Open
9802222K2222K, 111522110×200×536.94Open
9811322K1322K, 111322110×240×5011.7Open
9821218K1218K, 111218Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
9831318K1318K, 11131890×190×435.71Open
9842218K2218K, 11151890×160×403.33Open
9851222K1222K, 111222110×200×385.07Open
9862320K2320K, 111620, 2320KM100×215×7312.1Open
9872316K2316K, 111616, 2316KM80×170×585.96Open
9881220K1220K, 111220100×180×343.64Open
9891216K1216K, 111216, 1216KTV80×140×261.64Open
9901316K1316K, 11131680×170×394.12Open
9911310K50×110×271.19Open
9922210K50×90×230.577Open
9931306K30×72×190.381Open
9942206K30×62×200.254Open
9952216K2216K, 111516, 2216EK80×140×331.97Open
9962305K2305K, 11160525×62×240.327Open
9972310K2310K, 111610, 2310KTV50×110×401.6Open
9981206K30×62×160.216Open
9991205K25×52×150.138Open
10002306K2306K, 11160630×72×270.489Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp