Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 21

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
10011210K50×90×200.515Open
10021204K1204K, 111204, 1204EK20×47×140.118Open
10032205K25×52×180.158Open
10041304K1304K, 111304, 1304EK20×52×150.161Open
10052204K2204K, 11150420×47×180.136Open
100622222222, 1522110×200×537.2Open
100713221322110×240×5011.8Open
10081305K1305K, 111305, 1305EK25×62×170.252Open
100922202220, 1520, 2220M100×180×464.98Open
10102304K2304K, 11160420×52×210.205Open
101123222322, 1622110×240×8017.3Open
101213201320, 1320M100×215×478.3Open
101323202320, 1620, 2320M100×215×7312.4Open
101423182318, 1618, 2318M90×190×648.44Open
101522182218, 151890×160×403.4Open
101612221222110×200×385.15Open
10171318131890×190×435.8Open
101822162216, 1516, 2216E80×140×332.01Open
101912201220100×180×343.7Open
102023162316, 1616, 2316M80×170×586.1Open
10211314131470×150×352.99Open
102223142314, 161470×150×514.23Open
102322142214, 151470×125×311.62Open
1024221365×120×311.46Open
10251218121890×160×302.52Open
10261316131680×170×394.18Open
102712161216, 1216TV80×140×261.67Open
1028221260×110×281.09Open
102913121312, 1312E60×130×311.96Open
103012141214, 1214TV70×125×241.26Open
103123132313, 161365×140×483.23Open
1032220525×52×180.163Open
103313131313, 1313E65×140×332.45Open
103412131213, 1213TV, 1213E65×120×231.15Open
103523122312, 1612, 2312TV60×130×462.6Open
103612041204, 1204TV, 1204E20×47×140.12Open
1037230525×62×240.335Open
103813111311, 1311TV, 1311E55×120×291.58Open
103912121212, 1212TV, 1212E60×110×220.9Open
104023042304, 160420×52×210.209Open
1041220420×47×180.14Open
104223112311, 1611, 2311TV55×120×432.1Open
1043221155×100×250.81Open
104412111211, 1211TV, 1211E55×100×210.705Open
1045130525×62×170.257Open
1046220317×40×160.088Open
104712051205E, 1205TV, 12O525×52×150.141Open
104813041304, 1304TV, 1304E20×52×150.163Open
104923032303, 1603, 23O317×47×190.158Open
105012021202, 1202TV, 1202E1215×35×110.049Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp