Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 4

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1512311-2RSTN12311-2RSTN155×120×43Đang xác nhận2RS
1522315KTN12315KTN1, 111615A75×160×554.72Open
1532314KTN12314KTN1, 111614A70×150×513.92Open
1542312-2RSTN12312-2RSTN160×130×46Đang xác nhận2RS
1552304TN12304TN1, 1604A20×52×21Đang xác nhậnOpen
1562312TN12312TN1, 1612A60×130×462.66Open
1572305-2RSTN12305-2RSTN125×62×24Đang xác nhận2RS
1582313K-2RSTN12313K-2RSTN165×140×48Đang xác nhận2RS
1592313KTN12313KTN1, 111613A65×140×483.1Open
1602313TN12313TN1, 1613A65×140×483.18Open
1612305K-2RSTN12305K-2RSTN125×62×24Đang xác nhận2RS
1622306K-2RSTN12306K-2RSTN130×72×27Đang xác nhận2RS
1632314TN12314TN1, 1614A70×150×513.92Open
1642306TN12306TN1, 1606A30×72×27Đang xác nhậnOpen
1652308-2RSTN12308-2RSTN140×90×33Đang xác nhận2RS
1662307K-2RSTN12307K-2RSTN135×80×31Đang xác nhận2RS
1672305TN12305TN1, 1605A25×62×240.354Open
1682306-2RSTN12306-2RSTN130×72×27Đang xác nhận2RS
1692308TN12308TN1, 1608A40×90×330.901Open
1702308K-2RSTN12308K-2RSTN140×90×33Đang xác nhận2RS
1712307-2RSTN12307-2RSTN135×80×31Đang xác nhận2RS
1722315TN12315TN1, 1615A75×160×554.71Open
1732316KTN12316KTN1, 111616A80×170×585.62Open
1742317KTN12317KTN1, 111617A85×180×606.73Open
1752307TN12307TN1, 1607A35×80×310.659Open
1762309K-2RSTN12309K-2RSTN145×100×36Đang xác nhận2RS
1772318KTN12318KTN1, 111618A90×190×647.44Open
1782309TN12309TN1, 1609A45×100×361.3Open
1792320TN12320TN1, 1620A100×215×7311.4Open
1802316TN12316TN1, 1616A80×170×585.77Open
1812320KJ2320KJ, 111620K1100×215×7311.7Open
1822317TN12317TN1, 1617A85×180×606.37Open
1832322KTN12322KTN1, 111622A110×240×8015.9Open
1842322J2322J, 1622K1110×240×8016.1Open
1852320J2320J100×215×7311.7Open
186L1660/P5L1660/P5, D351760H300×500×250190Open
1872318TN12318TN1, 1618A90×190×647.63Open
1881222KM1222KM, 111222H110×200×385.578Open
18916301630150×235×366.25Open
190118/750K118/750K, 11118/750750×920×78116Open
1912322KM2322KM110×240×8021.967Open
1921221KM1221KM105×190×364.727Open
1932320KM2320KM100×215×735.949Open
194NN3005K/W 3 3NN3005K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1951320KM1320KM100×215×479.24Open
1962220KM2220KM, 111520100×180×466.065Open
1971322KM1322KM110×240×5012.452Open
1982321KM2321KM105×225×778.284Open
1992318KM2318KM, 111618H90×190×6410.722Open
2001219KM1219KM95×170×323.314Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp