Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 5

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2011220KM1220KM, 111220H100×180×343.979Open
2022319KM2319KM95×200×6712.414Open
2031317KM1317KM85×180×415.475Open
2042217KTNl2217KTNl85×150×362.611Open
2051319KM1319KM, 11131995×200×457.5Open
2061217KM1217KM85×150×282.24Open
2072219KM2219KM95×170×435.024Open
2082316KM2316KM80×170×587.785Open
2092218KM2218KM90×160×404.073Open
2101318KM1318KM, 111318K90×190×436.418Open
2111218KM1218KM90×160×302.753Open
2122215KTNl2215KTNl75×130×311.619Open
2132317KM2317KM85×180×608.982Open
2141315KM1315KM75×160×373.898Open
2152315KM2315KM75×160×556.535Open
2161316KM1316KM80×170×394.648Open
2172214KTNl2214KTNl70×125×311.575Open
2182314KM2314KM70×150×515.358Open
2191214KM1214KM70×125×241.345Open
2202216KTNl2216KTNl80×140×332.057Open
2211216KM1216KM80×140×261.792Open
2221215KM1215KM75×130×251.461Open
2231312KTN11312KTN1, 111312A60×130×312.023Open
2242213KTNl2213KTNl65×120×311.504Open
2251213KTN11213KTN1, 111213A65×120×231.155Open
2261314KM1314KM70×150×353.267Open
2272212KTN12212KTN1, 111512A60×110×281.109Open
2282313KTNl2313KTNl65×140×483.477Open
2291211KTN11211KTN1, 111211A55×100×210.717Open
2301313KTNl1313KTNl65×140×332.522Open
2312312KTN12312KTN1, 111612A60×130×462.912Open
2322209KTN12209KTN1, 111509A45×85×230.574Open
2332310KTN12310KTN1, 111610A50×110×401.839Open
2341212KTN11212KTN1, 111212A60×110×220.917Open
2351309KTN11309KTN1, 111309A45×100×250.978Open
2361210KTN11210KTN1, 111210A50×90×200.55Open
2372311KTN12311KTN1, 111611A55×120×432.345Open
2381311KTN11311KTN1, 111311A55×120×291.641Open
2392211KTN12211KTN1, 111511A55×100×250.81Open
2402208KTN12208KTN1, 111508A40×80×230.523Open
2411310KTN11310KTN1, 111310A50×110×271.301Open
2421307KTN11307KTN1, 111307A35×80×210.534Open
2432210KTN12210KTN1, 111510A50×90×230.596Open
2442309KTN12309KTN1, 111609A45×100×361.351Open
2451209KTN11209KTN1, 111209A45×85×190.489Open
2462308KTN12308KTN1, 111608A40×90×331.013Open
2471308KTN11308KTN1, 111308A40×90×230.723Open
2481208KTN11208KTN1, 111208A40×80×180.43Open
2491306KTN11306KTN1, 111306A30×72×190.399Open
2502307KTN12307KTN1, 111607A35×80×310.763Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp