Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 6

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2512207KTN12207KTN1, 111507A35×72×230.425Open
2521207KTN11207KTN1, 111207A35×72×170.328Open
2531304KTN11304KTN1, 111304A20×52×150.169Open
2542304KTN12304KTN1, 111604A20×52×210.238Open
2551205KTN11205KTN1, 111205A25×52×150.148Open
2561305KTN11305KTN1, 111305A25×62×170.272Open
2572306KTN12306KTN1, 111606A30×72×270.556Open
2581412M1412M, 1412H60×150×353.26Open
2592303K2303K, 11160317×47×190.17Open
2601204KTN11204KTN1, 111204A20×47×140.12Open
2612206KTN12206KTN1, 111506A30×62×200.275Open
2621206KTN11206KTN1, 111206A30×62×160.228Open
2632305KTN12305KTN1, 111605A25×62×240.375Open
2642205KTN12205KTN1, 111505A25×52×180.17Open
2651203K1203K, 11120317×40×120.076Open
2662204KTN12204KTN1, 111504A20×47×180.152Open
2671303K1303K, 11130317×47×140.14Open
2681302K1302K15×42×130.1Open
2692203K2203K17×40×160.09Open
2701202K1202K, 11120215×35×110.051Open
2712301K2301K12×37×17Đang xác nhậnOpen
2721203KTN11203KTN117×40×120.075Open
2731301K1301K12×37×120.07Open
2742302K2302K15×42×170.11Open
2751201K1201K12×32×100.042Open
2762300K2300K10×35×170.09Open
2772200K2200K10×30×140.05Open
2782202K2202K15×35×140.06Open
2791202KTN11202KTN115×35×110.051Open
2801300K1300K10×35×110.06Open
2811200K1200K10×30×90.035Open
2822201K2201K12×32×14Đang xác nhậnOpen
2832321M2321M105×225×778.284Open
2841201KTN11201KTN112×32×100.042Open
285N9/2440N9/24402440×2620×100481Open
2861200KTN11200KTN110×30×90.035Open
2872322M2322M110×240×8021.967Open
288N39/950N39/950, 30029/950950×1250×224745Open
2891322M1322M110×240×5012.452Open
290FCD 1 /50237690FCD 1 /50237690748×1135×6902570Open
2911321M1321M105×225×490.544Open
2922221M2221M105×190×507.391Open
293N19/710N19/710, 10029/710710×950×106205Open
294N19/630N19/630, 10029/630630×850×100160Open
295FCD 1 /32215650FCD 1 /32215650658×1075×6502400Open
2962302CK2302CK120×180×465.4Open
297NF19/530NF19/530630×850×100160Open
298NFP6/723.795Q 4 /HCNFP6/723.795Q 4 /HC795×908×120193Open
299NN49/600KNN49/600K, 41829/600Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
300NN3980K/YA 1NN3980K/YA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp