Vòng Bi Khớp CầuTrang 5

Khớp cầu và vòng bi trượt cầu cho liên kết dao động và nghiêng.

1120 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Rotuyn va vong bi khop cau huong tam cho cac co cau dao dong, nghieng va lech truc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
201SABJK14CSABJK14C14×38×14.50.13Open
202SABJK5CSABJK5C5×18×80.013Open
203SABJK5SSABJK5S5×18×80.015Open
204SABJK16CSABJK16C16×42×15.50.19Open
205SABJK6SSABJK6S6×20×90.024Open
206SABJK8CSABJK8C8×24×120.032Open
207SABJK22CSABJK22C22×56×210.44Open
208SABP10SSABP10S10×26×140.054Open
209SABP16SSABP16S16×38×210.185Open
210SABJK30CSABJK30C30×70×271Open
211SABJK6CSABJK6C6×20×90.019Open
212SABP28SSABP28S28×66×350.874Open
213SABJK8SSABJK8S8×24×120.039Open
214SABP5SSABP5S5×16×80.012Open
215SABP14SSABP14S14×34×190.126Open
216SABP12SSABP12S12×30×160.084Open
217SABP18SSABP18S18×42×230.259Open
218SABP20SSABP20S20×46×250.341Open
219SAZP12SSAZP12S12.7×33.32×15.880.12Open
220SABP22SSABP22S22×50×280.434Open
221SABP25SSABP25S25×60×310.648Open
222SABP30SSABP30S30×70×371.07Open
223SABP6SSABP6S6×18×90.19Open
224SAZP19SSAZP19S19.05×44.45×22.230.29Open
225SABP8SSABP8S8×22×120.032Open
226SAZP6SSAZP6S6.35×19.05×9.530.022Open
227SAZP11SSAZP11S11.11×28.58×14.270.078Open
228SIB15F/KSIB15F/K15×38×220.12Open
229SIB10F/KSIB10F/K10×28×160.051Open
230SAZP15SSAZP15S15.88×38.1×19.050.18Open
231SIB30F/KSIB30F/K30×70×420.86Open
232SIB12F/KSIB12F/K12×32×190.08Open
233SAZP25SSAZP25S25.4×69.85×34.931.1Open
234SAZP4SSAZP4S4.83×15.88×7.920.013Open
235SIB20F/KSIB20F/K20×51×280.287Open
236SIB35F/KSIB35F/K35×82×481.42Open
237SAZP7SSAZP7S7.94×22.23×11.10.037Open
238SAZP9SSAZP9S9.53×25.4×12.70.055Open
239SIB8F/KSIB8F/K8×23×130.035Open
240SIBJK10CSIBJK10C10×30×140.072Open
241SIB25F/KSIB25F/K25×62×350.55Open
242SIBJK12CSIBJK12C12×34×160.11Open
243SIBJK10SSIBJK10S10×30×190.054Open
244SIB5F/KSIB5F/K5×18×100.015Open
245SIBJK14CSIBJK14C14×38×14.50.16Open
246SIBJK16CSIBJK16C16×42×15.50.21Open
247SIBJK20CSIBJK20C20×50×250.38Open
248SIB6F/KSIB6F/K6×20×100.017Open
249SIBJK20SSIBJK20S20×50×340.377Open
250SIBJK22CSIBJK22C22×56×210.49Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp