Vòng Bi Khớp CầuTrang 6

Khớp cầu và vòng bi trượt cầu cho liên kết dao động và nghiêng.

1120 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Rotuyn va vong bi khop cau huong tam cho cac co cau dao dong, nghieng va lech truc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
251SIBJK25CSIBJK25C25×60×230.65Open
252SIBJK12SSIBJK12S12×34×220.091Open
253SIBJK6CSIBJK6C6×20×90.025Open
254SIBJK5SSIBJK5S5×18×120.018Open
255SIBJK18CSIBJK18C18×46×17.50.3Open
256SIBJK8CSIBJK8C8×24×120.043Open
257SIBJK28CSIBJK28C28×66×260.85Open
258SIBP10SSIBP10S10×26×140.072Open
259SIBJK30CSIBJK30C30×70×271.05Open
260SIBJK5CSIBJK5C5×18×80.017Open
261SIBJK6SSIBJK6S6×20×130.018Open
262SIBP18SSIBP18S18×42×230.295Open
263SIBJK8SSIBJK8S8×24×160.035Open
264SIBP25SSIBP25S25×60×310.749Open
265SIBP28SSIBP28S28×66×350.949Open
266SIBP12SSIBP12S12×30×160.108Open
267SIBP6SSIBP6S6×18×90.026Open
268SIBP5SSIBP5S5×16×80.16Open
269SIBP14SSIBP14S14×34×190.161Open
270SIBP16SSIBP16S16×38×210.225Open
271SIBP20SSIBP20S20×46×250.382Open
272SIBP22SSIBP22S22×50×280.488Open
273SIZP11SSIZP11S11.11×28.58×14.270.081Open
274SIZP12SSIZP12S12.7×33.32×15.880.133Open
275SIBP30SSIBP30S30×70×371.13Open
276SIBP8SSIBP8S8×22×120.044Open
277SIZP25SSIZP25S25.4×69.85×34.931Open
278SIZP9SSIZP9S9.53×25.4×12.70.061Open
279SIZP6SSIZP6S6.35×19.05×9.530.025Open
280SIZP4SSIZP4S4.83×15.88×7.920.015Open
281SIZP7SSIZP7S7.94×22.23×11.10.036Open
2822U102U1010×30×140.052Open
2832U122U1212×32×160.064Open
284SIZP15SSIZP15S15.88×38.1×19.050.19Open
2852U152U1515×35×180.081Open
286SIZP19SSIZP19S19.05×44.45×22.230.285Open
2872U202U2020×47×260.188Open
2882U172U1717×40×210.148Open
2892UC1402UC140140×230×13018.5Open
2902UC202UC2020×47×260.188Open
2912UC152UC1515×35×180.081Open
2922U252U2525×52×280.26Open
2932UC102UC1010×30×140.05Open
2942UC122UC1212×32×160.06Open
2952UC802UC8080×130×563.2Open
2962UG152UG1515×35×180.082Open
2972UG102UG1010×30×140.053Open
2982UC172UC1717×40×210.148Open
2992UG202UG2020×47×260.191Open
3002UG172UG1717×40×210.146Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp