Vòng Bi Đũa CầuTrang 39

Thiết kế tự lựa cho tải va đập trong khai khoáng và xây dựng.

3252 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Khai thac mo, xay dung, luyen kim, may nghien va thiet bi van hanh lien tuc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
190124084CAF3/W3324084CAF3/W33, 4053184W2K420×620×200201Open
1902230/530K230/530K530×780×185304Open
190324088CA24088CA, 4053188H440×650×212249Open
190424060CCK30/W3324060CCK30/W33300×460×16094.1Open
190524092CA/W3324092CA/W33, 4053192HK460×680×218266Open
190624096CA24096CA, 4053196H480×700×218288Open
190723060CCK/W3323060CCK/W33300×460×11871.4Open
190823092K23092K, 3113192460×680×163232Open
190923192K23192K460×760×240479Open
191024156CCK30/W3324156CCK30/W33280×460×180113.2Open
191122380K22380K400×820×243644Open
191222260K22260K, 113560300×540×140134Open
191323160K23160K, 3113760300×500×160133Open
191423052CCK/W3323052CCK/W33260×400×10447.7Open
191524052CCK30/W3324052CCK30/W33260×400×14062.4Open
191622356K22356K, 113656280×580×175238Open
191722352K22352K, 113652260×540×165191Open
191822256K22256K, 113556280×500×130Đang xác nhậnOpen
191923156CCK/W3323156CCK/W33280×460×14694.1Open
192024056CCK30/W3324056CCK30/W33280×420×14065.8Open
192122244K22244K, 113544220×400×10861.5Open
192223056CCK/W3323056CCK/W33280×420×10650.9Open
192323152CCK/W3323152CCK/W33260×440×14488.2Open
192422338K22338K, 113638190×400×13281Open
192524152CCK30/W3324152CCK30/W33260×440×180107.6Open
192622348K22348K, 113648240×500×155153Open
192722238K22238K, 113538190×340×9235.3Open
192822344K22344K, 113644220×460×45120Open
192922236KTN1/W3322236KTN1/W33180×320×8630.2Open
193022334K22334K, 113634170×360×12060Open
193122236K22236K, 113536180×320×8630Open
193222340K22340K, 113640200×420×13894Open
193322240K22240K, 113540200×360×9847.7Open
193422234KTN1/W3322234KTN1/W33170×310×8628.9Open
193523038CK/W3323038CK/W33190×290×75Đang xác nhậnOpen
193622234K22234K, 113534170×310×8629Open
193722332K22332K, 113632160×340×11451Open
193822336K22336K, 113636180×380×12670Open
193923136CK/W3323136CK/W33, 3153736K180×300×96Đang xác nhậnOpen
194023036CK/W3323036CK/W33180×280×74Đang xác nhậnOpen
194122232CK/W3322232CK/W33160×290×8023.1Open
194223132CK/W3323132CK/W33160×270×86Đang xác nhậnOpen
194323134CK/W3323134CK/W33170×280×88Đang xác nhậnOpen
194423034CK/W3323034CK/W33170×260×67Đang xác nhậnOpen
194522232K22232K, 113532160×290×8022.2Open
194623232CK/W3323232CK/W33, 3153232K160×290×10430Open
194722230KTN1/W3322230KTN1/W33150×270×7318.4Open
194822232KTN1/W3322232KTN1/W33160×290×8023.4Open
194923230CK/W3323230CK/W33150×270×9624Open
195022230K22230K, 113530150×270×7318.5Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp