Vòng Bi Đũa CầuTrang 40

Thiết kế tự lựa cho tải va đập trong khai khoáng và xây dựng.

3252 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Khai thac mo, xay dung, luyen kim, may nghien va thiet bi van hanh lien tuc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
195123032CK/W3323032CK/W33160×240×60Đang xác nhậnOpen
195222330K22330K, 113630150×320×10843Open
195322330KTN1/W3322330KTN1/W33150×320×10843.6Open
195422328KTN1/W3322328KTN1/W33140×300×10236.2Open
195523030CK/W3323030CK/W33150×225×56Đang xác nhậnOpen
195622228K22228K, 113528140×250×6814.5Open
195722230CK/W3322230CK/W33150×270×7318.6Open
195822328K22328K, 113628140×300×10236Open
195923130CK/W3323130CK/W33150×250×80Đang xác nhậnOpen
196023128CK/W3323128CK/W33140×225×68Đang xác nhậnOpen
19612t2326KTNI/W332t2326KTNI/W33130×280×9328.6Open
196222328CK/W3322328CK/W33140×300×10234.5Open
196322326K22326K, 113626Y130×280×9329Open
196423226CK/W3323226CK/W33130×230×8014Open
196522226CK/W3322226CK/W33, 153526Y130×230×6411.2Open
196623228CK/W3323228CK/W33140×250×8818.5Open
196722228KTN1/W3322228KTN1/W33140×250×6814.4Open
196822228CK/W3322228CK/W33140×250×6814.5Open
196922326CK/W3322326CK/W33130×280×9328.5Open
197023028CK/W3323028CK/W33140×210×53Đang xác nhậnOpen
197122324KTN1/W3322324KTN1/W33120×260×8622.9Open
197222226KTN1/W3322226KTN1/W33130×230×6411.3Open
197323224CK/W3323224CK/W33, 3153224Y120×215×7612Open
197422226K22226K, 113526130×230×6411.2Open
197522224KTN1/W3322224KTN1/W33120×215×589.1Open
197622324K22324K, 113624120×260×8622Open
197723126CK/W3323126CK/W33130×210×64Đang xác nhậnOpen
197823026CK/W3323026CK/W33130×200×52Đang xác nhậnOpen
197923024CK/W3323024CK/W33120×180×46Đang xác nhậnOpen
198023124CK/W3323124CK/W33120×200×62Đang xác nhậnOpen
198122322K22322K, 113622110×240×8018.1Open
198222322KTN1/W3322322KTN1/W33110×240×8018.2Open
198322324CK/W3322324CK/W33120×260×8622Open
198422322CK/W3322322CK/W33110×240×8018Open
198522224CK/W3322224CK/W33, 153524Y120×215×588.9Open
198622222KTN1/W3322222KTN1/W33110×200×537.25Open
198722224K22224K, 113524120×215×589.2Open
198822222K22222K, 113522110×200×537.4Open
198923122CK/W3323122CK/W33110×180×566.25Open
199023022CK/W3323022CK/W33110×170×453.9Open
199123121K23121K105×175×566.64Open
199221322KTN121322KTN1110×240×5011.7Open
199323222CK/W3323222CK/W33, 3153222Y110×200×69.89.7Open
199422320K22320K, 113620100×215×7313Open
199522222CK/W3322222CK/W33, 153522K110×200×537.2Open
199622220CK/W3322220CK/W33, 153520Y100×180×465Open
199722220KTN1/W3322220KTN1/W33100×180×464.97Open
199823220CK/W3323220CK/W33100×180×50.26.7Open
199921321KTN121321KTN1105×225×499.75Open
200023120CK/W3323120CK/W33100×165×525Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp