Vòng Bi Đũa CônTrang 3

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
101K65525/K75925K65525/K75925133.35×234.95×63.511.1Open
10273449/73441073449/734410170×240×46Đang xác nhậnOpen
103527053/HM80710527053/HM8071054.5×104.775×36.5131.41Open
104HM228340/HM228310HM228340/HM228310, 7924E120.65×254×77.78818.1Open
105HM26447/HM266410HM26447/HM266410381×546.1×104.775Đang xác nhậnOpen
10659175/5941259175/5941244.45×104.775×36.5131.48Open
10759187/5941259187/5941247.625×104.775×36.5131.4Open
10865385/6532065385/6532044.45×114.3×44.45Đang xác nhậnOpen
109K73825/K73125K73825/K73125209.55×317.5×63.516.6Open
110K75500/K75925K75500/K75925127×234.95×63.511.6Open
11136690/3692036690/36920177.8×227.012×30.165Đang xác nhậnOpen
11233889/3382133889/3382150.8×95.25×27.783Đang xác nhậnOpen
11348086/4822048086/48220123.825×182.562×39.688Đang xác nhậnOpen
11465237/6550065237/6550060.325×127×44.652.56Open
11544150/4434844150/4434838.1×88.501×25.40.638Open
11657305/30207J57305/30207J35×72×18.250.333Open
11733885/3382133885/3382144.45×95.25×27.783Đang xác nhậnOpen
11853176/5337553176/5337544.45×95.25×30.9580.927Open
11941126/4128641126/4128628.575×72.626×24.6080.467Open
12033891/3382133891/3382152.388×95.25×27.7830.816Open
12131593/3152031593/3152034.925×76.2×29.370.619Open
122255720/25520255720/2552038.1×82.9×23.810.656Open
12328682/2862228682/2862257.15×97.63×24.6080.73Open
12433275/3347233275/3347269.85×120×29.7941.32Open
12531590/3152031590/3152033.338×76.2×29.370.648Open
12633225/3347233225/3347257.15×120×29.291.637Open
12732310/3235532310/3235555×110×42.251.709Open
12815877/2582115877/2582134.925×73.025×23.80.461Open
12909075/0919609075/0919619×49.225×23.812Đang xác nhậnOpen
13029590/29522A29590/29522A66.675×107.95×25.40.844Open
13109074/0919509074/0919519.05×49.225×19.8450.177Open
132NA24776SW/K78175NA24776SW/K7817538.1×107.95×58.375Đang xác nhậnOpen
13326884/2688226884/2688242.875×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
1342780/276202780/2762073.025×125.412×25.4Đang xác nhậnOpen
135M12649S/M12610SM12649S/M12610S, M12649S/1021.43×50.005×17.5260.169Open
13622570/2552022570/2552036.51×82.93×23.810.665Open
13707887/0721007887/0721022.225×50.8×30.079Đang xác nhậnOpen
13807100/0721007100/0721025.4×50.8×30.079Đang xác nhậnOpen
13902872/0282002872/0282028.575×73.025×22.2250.484Open
14015580/1552015580/1552026.988×57.15×17.4630.24Open
1413984/39263984/392666.675×112.712×33.338Đang xác nhậnOpen
1425557/55205557/552068.263×120.251×52.3881.218Open
143KA11020/11020ZKA11020/11020Z23.813×590.53×20.320.255Open
144KA11410/11410ZKA11410/11410Z39.688×79.375×31.2420.547Open
14502473/0241902473/0241925.4×66.987×20.5Đang xác nhậnOpen
1468574/85208574/8520234.92×327.025×114.326.7Open
1471779/17291779/172923.813×56.896×19.3680.235Open
1481986/19321986/193225.4×58.738×19.05Đang xác nhậnOpen
1493984/39253984/392566.675×12.712×30.162Đang xác nhậnOpen
1501779/1729X1779/1729X23.813×56.896×19.368Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp