Vòng Bi Cầu ChặnTrang 13

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
6015440754407, 5840735×80×63.1Đang xác nhậnOpen
6025440854408, 5840840×90×69.5Đang xác nhậnOpen
60354315U54315U, 48315, 54315+U31575×140×95Đang xác nhậnOpen
60454314U54314U, 48314, 54314+U31470×130×88Đang xác nhậnOpen
6055431454314, 5831470×125×80.4Đang xác nhậnOpen
60654406U54406U, 48406, 54406+U40630×75×62Đang xác nhậnOpen
6075440954409, 5840945×100×78.9Đang xác nhậnOpen
6085440654406, 5840630×70×56.2Đang xác nhậnOpen
60954405U54405U, 48405, 54405+U40525×62×55Đang xác nhậnOpen
61054408U54408U, 48408, 54408+U40840×95×77Đang xác nhậnOpen
61154322U110×195×128Đang xác nhậnOpen
6125431354313, 5831365×115×71.96.32Open
61354407U54407U, 48407, 54407+U40735×85×69Đang xác nhậnOpen
61454312U54312U, 48312, 54312+U31260×115×78Đang xác nhậnOpen
61554311U54311U, 48311, 54311+U31155×110×78Đang xác nhậnOpen
6165440554405, 5840525×60×49.70.221Open
6175432454324, 58324, 54324X120×210×131.2Đang xác nhậnOpen
6185431154311, 5831155×105×72.62.53Open
6195432254322, 58322, 54322X110×190×118.4Đang xác nhậnOpen
6205430954309, 5830945×85×56.32.15Open
6215430754307, 5830735×68×47.21.11Open
6225431254312, 5831260×110×70.72.6Open
62354306U54306U, 48306, 54306+U30630×62×46Đang xác nhậnOpen
62454310U54310U, 48310, 54310+U31050×100×70Đang xác nhậnOpen
62554309U54309U, 48309, 54309+U30945×90×62Đang xác nhậnOpen
6265431054310, 5831050×95×64.71.84Open
6275430554305, 5830525×52×37.60.303Open
62854308U54308U, 48308, 54308+U30840×82×59Đang xác nhậnOpen
6295430854308, 5830840×78×54.1Đang xác nhậnOpen
63054238U54238U, 48238, 54238XU190×280×131Đang xác nhậnOpen
63154240U54240U, 48240, 54240XU200×290×133Đang xác nhậnOpen
6325430654306, 5830630×60×41.30.771Open
63354305U54305U, 48305, 54305+U30525×55×42Đang xác nhậnOpen
63454234U54234U, 48234, 54234XU170×250×117Đang xác nhậnOpen
63554244U54244U, 48244, 54244XU220×310×134Đang xác nhậnOpen
6365424454244, 58244, 54244X220×300×115.2Đang xác nhậnOpen
6375423454234, 58234, 54234X170×240×104.4Đang xác nhậnOpen
63854232U54232U, 48232, 54232XU160×235×110Đang xác nhậnOpen
6395424054240, 58240, 54240X200×280×115.6Đang xác nhậnOpen
6405423854238, 58238, 54238X190×270×116.4Đang xác nhậnOpen
6415423054230, 58230, 54230X150×215×95.6Đang xác nhậnOpen
6425423254232, 58232, 54232X160×225×97.4Đang xác nhậnOpen
64354236U54236U, 48236, 54236XU180×260×118Đang xác nhậnOpen
6445423654236, 58236, 54236X180×250×102.4Đang xác nhậnOpen
6455422654226, 58226, 54226X130×190×85.8Đang xác nhậnOpen
64654222U54222U, 48222, 54222+U222110×165×81Đang xác nhậnOpen
64754230U54230U, 48230, 54230XU150×225×109Đang xác nhậnOpen
64854228U54228U, 48228, 54228XU140×210×99Đang xác nhậnOpen
64954220U54220U, 48220, 54220+U220100×155×81Đang xác nhậnOpen
6505422054220, 58220100×150×72.87.88Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp