Vòng Bi Cầu ChặnTrang 14

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
6515421854218, 5821890×135×693.11Open
6525422854228, 58228, 54228X140×200×86.2Đang xác nhậnOpen
65354226U130×195×96Đang xác nhậnOpen
6545422454224, 58224120×170×71.6Đang xác nhậnOpen
65554224U54224U, 48224, 54224+U224120×175×82Đang xác nhậnOpen
6565421554215, 5821575×110×49.61.89Open
6575422254222, 58222110×160×71.4Đang xác nhậnOpen
65854216U54216U, 48216, 54216+U21680×120×58Đang xác nhậnOpen
65954218U54218U, 48218, 54218+U21890×140×76Đang xác nhậnOpen
66054215U54215U, 48215, 54215+U21575×115×57Đang xác nhậnOpen
66154217U54217U, 48217, 54217+U21785×130×67Đang xác nhậnOpen
6625421354213, 5821365×100×50.4Đang xác nhậnOpen
6635421754217, 5821785×125×59.22.25Open
66454212U54212U, 48212, 54212+U21260×100×56Đang xác nhậnOpen
66554211U54211U, 48211, 54211+U21155×95×55Đang xác nhậnOpen
6665421654216, 5821680×115×511.54Open
66754210U54210U, 48210, 54210+U21050×82×47Đang xác nhậnOpen
66854214U54214U, 48214, 54214+U21470×110×57Đang xác nhậnOpen
6695421454214, 5821470×105×50.6Đang xác nhậnOpen
6705421054210, 5821050×78×421.25Open
67154213U54213U, 48213, 54213+U21365×105×57Đang xác nhậnOpen
6725421254212, 5821260×95×502.24Open
67354208U54208U, 48208, 54208+U20840×72×44Đang xác nhậnOpen
6745421154211, 5821155×90×49.62.03Open
67553430U53430U, 18430, 53430XU150×300×140Đang xác nhậnOpen
67654209U54209U, 48209, 54209+U20945×78×45Đang xác nhậnOpen
6775343053430, 28430, 53430X150×300×125.9Đang xác nhậnOpen
67853428U53428U, 18428, 53428XU140×280×131Đang xác nhậnOpen
6795420954209, 5820945×73×39.60.537Open
68053422U110×230×109Đang xác nhậnOpen
6815420854208, 5820840×68×38.60.513Open
6825342053420, 28420, 53420X100×210×9014.5Open
6835342253422, 28422, 53422X110×230×99.7Đang xác nhậnOpen
68453417U85×180×8310.8Open
6855342853428, 28428, 53428X140×280×117Đang xác nhậnOpen
68653426130×270×115.2Đang xác nhậnOpen
68753424U120×250×118Đang xác nhậnOpen
6885341153411, 2841155×120×50.52.57Open
6895342453424, 28424, 53424X120×250×107.3Đang xác nhậnOpen
6905341853418, 28418, 53418X90×190×81.210.7Open
69153418U90×190×8812.6Open
6925341753417, 28417, 53417X85×180×779.2Open
69353407U53407U, 18407, 53407+U40735×80×370.96Open
6945340753407, 2840735×80×340.79Open
69553410U53410U, 18410, 53410+U41050×110×502.38Open
6965341053410, 2841050×110×45.61.97Open
69753406U53406U, 18406, 53406+U40630×70×330.66Open
69853409U53409U, 18409, 53409+U40945×100×461.82Open
69954206U54206U, 48206, 54206+U20630×55×37Đang xác nhậnOpen
7005420754207, 5820735×62×37.80.749Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp