Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
89013320ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3320ATN, 3056320A100×215×82.6Đang xác nhậnOpen
8902996713K-00Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc996713K-0065×102×220.622Open
8903996807Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc99680734×55×17.30.105Open
8904986708Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98670840×69.8×18Đang xác nhậnOpen
8905996911Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc99691153×85×19Đang xác nhậnOpen
8906986707Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98670735×56.4×140.11Open
8907786909AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc786909A43×82×370.76Open
8908986711Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98671155×90×230.145Open
8909986714KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986714K70×105×21.50.606Open
89103307X2DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307X2D, 8670735×80×351.08Open
8911986708KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986708K38.1×67×16.40.172Open
89123320MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3320M, 3056320H100×215×82.6Đang xác nhậnOpen
89133322MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3322M, 3056322110×240×92.119.9Open
8914986808KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986808K40×69.7×160.204Open
8915986809Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98680945×74×17.5Đang xác nhậnOpen
8916986808K2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986808K240×69.7×200.266Open
8917986713Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98671350×70×301Open
8918EN3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócEN3, 6003J3×16×5Đang xác nhậnOpen
8919986808Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98680840×69.7×150.21Open
8920RCT282SAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócRCT282SA28×57×29.50.195Open
8921EN8Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócEN8, 6008J8×24×7Đang xác nhậnOpen
8922S7000Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7000, 6100J10×26×8Đang xác nhậnOpen
8923986809-04Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809-0435×74×630.679Open
8924EN10Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócEN10, 670010×28×8Đang xác nhậnOpen
8925S718/8Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS718/8, 1006088J8×16×4Đang xác nhậnOpen
8926EN15Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócEN15, 800620215×35×8Đang xác nhậnOpen
8927S709Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS709, 6019J9×24×70.016Open
8928EN8/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócEN8/YA, 6008KJ8×24×7Đang xác nhậnOpen
8929S719/6TNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/6TN, 1006096KA6×15×5Đang xác nhậnOpen
8930S707Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS707, 6017J7×19×60.008Open
8931S7203X2WB1JVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7203X2WB1J, 2620317×42.945×120.185Open
8932S719/8Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/8, 1006098J8×19×60.009Open
8933S707JVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS707J, 60177×19×6Đang xác nhậnOpen
8934S708Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS708, 6018J8×22×70.013Open
8935S719/5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/5, 1006095J5×13×4Đang xác nhậnOpen
8936S719/6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/6, 1006096J6×15×50.004Open
8937S719/6X3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/6X3, 1006096JK26×16×8.5Đang xác nhậnOpen
8938S719/7Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS719/7, 1006097J7×17×50.006Open
8939S723/TVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS723/T, 6023M3×10×4Đang xác nhậnOpen
8940S723C/P4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS723C/P4, C6023JK3×10×4Đang xác nhậnOpen
8941S7216X2WB1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7216X2WB1, 26216J80×140×26.51.43Open
8942S7216X2WB1JVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7216X2WB1J, 2621680×140×26.51.29Open
8943S725J/P5TYAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725J/P5TYA, D6025KM5×16×50.005Open
8944S723Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS723, 6023J3×10×4Đang xác nhậnOpen
8945S725J/P5TS1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725J/P5TS1, 6025KMT5×16×50.005Open
8946S723/P4T37Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS723/P4T37, C6023JM373×10×40.002Open
8947S725TN/HVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725TN/HV, 6025AX5×16×5Đang xác nhậnOpen
8948S72307X2WB1MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS72307X2WB1M, 22670735×59.482×14.50.105Open
8949S726Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS726, 6026J6×19×6Đang xác nhậnOpen
8950S725TN/HVYAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725TN/HVYA, 6025K2AX5×16×5Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp