Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
92014028DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4028D, 4086128140×210×691.8Open
92023319AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3319AM, 3056319H95×200×73Đang xác nhậnOpen
92034030DMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030DM, 4086130150×225×759.8Open
92043319ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3319ATN, 3056319A95×200×77.8Đang xác nhậnOpen
92054024DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4024D, 4086214120×180×606.3Open
92064024DM/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4024DM/W33, 4086124HK120×180×605.3Open
92074024X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4024X3D, 4086124K120×190×66Đang xác nhậnOpen
92084030X2DM/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030X2DM/W33, 4086130HK150×225×7310.1Open
92094030X2DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030X2D, 86730150×225×739.5Open
92104028DMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4028DM, 4086128140×210×697.75Open
92114032X2DM/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4032X2DM/W33, 4086132HK160×240×589.6Open
92124028X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4028X3D, 86728K140×189.5×606.1Open
92134030DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030D, 4086130150×225×758Open
92144036D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4036D/W33, 4086136HK180×280×10021.9Open
92154030X2DMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030X2DM, 86730H150×225×739.7Open
92164036DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4036D, 4086136180×280×10021Open
92174038DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4038D, 4086138190×290×10022.5Open
92184034D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4034D/W33, 4086134HK170×260×9017.5Open
92194030X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4030X3D, 86830150×230×7010Open
92204032DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4032D, 4086132160×240×8012.3Open
92214034DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4034D, 4086134170×260×9016Open
92227315ACM/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACM/Z1, 46315Z175×160×373.57Z1
92237314CTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314CTN1, 36314A70×150×352.61Open
92247315ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACJ, 46315FF75×160×373.08Open
92257315ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACQ1, 46315Q75×160×373.52Open
92264040DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4040D, 4086140200×310×10928.5Open
92277314CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314CJ, 36314F70×150×352.59Open
92287315BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BM, 66315H75×160×373.61Open
92297314CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314CM, 36314H70×150×353.04Open
92303314-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314-2ZTN70×150×63.5Đang xác nhậnZZ
92317315CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315CM, 3631575×160×373.57Open
92327315CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315CJ, 36315K75×160×373.1Open
92333314-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314-ZTN70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
92347315ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACTN1, 46315A75×160×373.08Open
92357315BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BTN, 66315A75×160×37Đang xác nhậnOpen
92363314ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314ANRTN70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
92373314ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314ANTN70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
92383313DYM/TVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313DYM/T, 3086313M65×140×58.74.72Open
92393315-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315-ZTN75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
92403315MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315M, 3056315H75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
92413315DYMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315DYM, 305631575×160×68.36.82Open
92423315ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ANTN75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
92433314MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314M, 305631470×150×63.53.7Open
92443316ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316ANRTN80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
92453315-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315-2ZTN75×160×68.3Đang xác nhậnZZ
92463315ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ANRTN75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
92473316ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316ANTN80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
92483315ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ATN, 3056315A75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
92493317-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317-2ZTN85×180×73Đang xác nhậnZZ
92503316-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316-2ZTN80×170×68.3Đang xác nhậnZZ

Email WhatsApp