Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
101513313A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313A-RSTN165×140×58.74.28Open
101523312A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312A-ZTN160×130×543.24Open
101533313A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313A-2ZTN165×140×58.74.28ZZ
101543312A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312A-RSTN160×130×543.24Open
101553312A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312A-2RSTN160×130×543.242RS
101563311ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311ANRTN155×120×49.22.4Open
101573312AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312AM60×130×543.24Open
101583311A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311A-RSTN155×120×49.22.4Open
101593311A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311A-2RSTN155×120×49.22.42RS
101603311A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311A-ZTN155×120×49.22.4Open
101613312A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312A-2ZTN160×130×543.24ZZ
101623312ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312ATN160×130×543.24Open
101633310ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ANRTN150×110×44.41.91Open
101643311ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311ANTN155×120×49.22.4Open
101653310A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310A-RSTN150×110×44.41.91Open
101663311A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311A-2ZTN155×120×49.22.4ZZ
101673310A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310A-2ZTN150×110×44.41.91ZZ
101683311ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311ATN155×120×49.22.4Open
101693309ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ANRTN145×100×39.71.25Open
101703309ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ANTN145×100×39.71.25Open
101713310ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ANTN150×110×44.41.91Open
101723310A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310A-2RSTN150×110×44.41.912RS
101733309ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ATN145×100×39.71.25Open
101743310ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ATN150×110×44.41.91Open
101753308ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ANTN140×90×36.51.05Open
101763310A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310A-ZTN150×110×44.41.91Open
101773309A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309A-ZTN145×100×39.71.25Open
101783309A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309A-2RSTN145×100×39.71.252RS
101793308A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308A-RSTN140×90×36.51.05Open
101803308A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308A-2ZTN140×90×36.51.05ZZ
101813309A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309A-RSTN145×100×39.71.25Open
101823309A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309A-2ZTN145×100×39.71.25ZZ
101833308ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ANRTN140×90×36.51.05Open
101843307ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ANTN135×80×34.90.823Open
101853307A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307A-2RSTN135×80×34.90.8232RS
101863308A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308A-2RSTN140×90×36.51.052RS
101873307A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307A-ZTN135×80×34.90.823Open
101883308A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308A-ZTN140×90×36.51.05Open
101893308ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ATN140×90×36.51.05Open
101903307ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ANRTN135×80×34.90.823Open
101913306A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306A-2RSTN130×72×30.20.372RS
101923306A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306A-RSTN130×72×30.20.37Open
101933306A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306A-2ZTN130×72×30.20.37ZZ
101943306ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ANTN130×72×30.20.37Open
101953307A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307A-2ZTN135×80×34.90.823ZZ
101963307A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307A-RSTN135×80×34.90.823Open
101973307ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ATN135×80×34.90.823Open
101983306ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ANRTN130×72×30.20.37Open
101993305ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ANRTN125×62×25.40.37Open
102003305A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305A-2RSTN125×62×25.40.372RS

Email WhatsApp