Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
102013305A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305A-RSTN125×62×25.40.37Open
102023305ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ANTN125×62×25.40.37Open
102033305A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305A-ZTN125×62×25.40.37Open
102043306A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306A-ZTN130×72×30.20.37Open
102053304ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ANRTN120×52×22.20.24Open
102063306ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ATN130×72×30.20.37Open
102073304ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ANTN120×52×22.20.24Open
102083305ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ATN125×62×25.40.37Open
102093304A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304A-RSTN120×52×22.20.24Open
102103304A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304A-2ZTN120×52×22.20.24ZZ
102113303ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ANRTN117×47×22.20.194Open
102123305A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305A-2ZTN125×62×25.40.37ZZ
102133303ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ANTN117×47×22.20.194Open
102143303A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303A-2RSTN117×47×22.20.1942RS
102153304A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304A-2RSTN120×52×22.20.242RS
102163304A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304A-ZTN120×52×22.20.24Open
102173303ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ATN117×47×22.20.194Open
102183304ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ATN120×52×22.20.24Open
102193303A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303A-RSTN117×47×22.20.194Open
102203302A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302A-RSTN115×42×194.5Open
102213303A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303A-2ZTN117×47×22.20.194ZZ
102223219AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3219AM95×170×55.64.5Open
102233303A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303A-ZTN117×47×22.20.194Open
102243214A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214A-RSTN170×125×39.71.9Open
102253302ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302ANRTN115×42×194.5Open
102263302A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302A-2RSTN115×42×194.52RS
102273214A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214A-2RSTN170×125×39.71.92RS
102283302A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302A-2ZTN115×42×194.5ZZ
102293214ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ATN170×125×39.71.9Open
102303213AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213AM65×120×38.11.84Open
102313302A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302A-ZTN115×42×194.5Open
102323302ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302ATN115×42×194.5Open
102333214ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ANTN170×125×39.71.9Open
102343214ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ANRTN170×125×39.71.9Open
102353214A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214A-ZTN170×125×39.71.9Open
102363213A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213A-RSTN165×120×38.11.84Open
102373214A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214A-2ZTN170×125×39.71.9ZZ
102383213ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ANRTN165×120×38.11.84Open
102393213ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ATN165×120×38.11.84Open
102403213ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ANTN165×120×38.11.84Open
102413213A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213A-2RSTN165×120×38.11.842RS
102423212A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212A-RSTN160×110×33.31.4Open
102433212A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212A-2RSTN160×110×33.31.42RS
102443212A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212A-ZTN160×110×33.31.4Open
102453213A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213A-2ZTN165×120×38.11.84ZZ
102463213A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213A-ZTN165×120×38.11.84Open
102473211ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ANRTN155×100×33.31.03Open
102483211A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211A-2RSTN155×100×33.31.032RS
102493212ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212ANRTN160×110×33.31.4Open
10250212ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc212ANTN160×110×33.31.4Open

Email WhatsApp