Vòng Bi Đũa CầuTrang 53

Thiết kế tự lựa cho tải va đập trong khai khoáng và xây dựng.

3252 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Khai thac mo, xay dung, luyen kim, may nghien va thiet bi van hanh lien tuc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
260124128CCK30/W33140×225×8512.5Open
260224126CCK30/W33130×210×8010.3Open
260324034CC/W33170×260×9016.7Open
260424038CC/W33190×290×10023Open
260524036CC/W33180×280×10022.1Open
260624126CC/W33130×210×8010.3Open
260724032CCK30/W33160×240×8012.2Open
260824122CCK30/W33110×180×696.63Open
260924122CC/W33110×180×696.63Open
261024048CCK30/W33240×360×11840.8Open
261124034CCK30/W33170×260×9016.7Open
261224028CCK30/W33140×210×698.01Open
261324028CC/W33140×210×698.01Open
261424024CCK30/W33120×180×605.05Open
261524032CC/W33160×240×8012.2Open
261623248CCK/W33240×440×160107.3Open
261723238CCK/W33190×340×12046.1Open
261823234CCK/W33170×310×11035.7Open
261924026CCK30/W33130×200×697.55Open
262023238CC/W33190×340×12046.1Open
262123228CCK/W33140×250×8818.1Open
262224026CC/W33130×200×697.55Open
262323232CCK/W33160×290×10429.4Open
262423234CC/W33170×310×11035.7Open
262523248CC/W33240×440×160107.3Open
262623226CCK/W33130×230×8013.8Open
262723218CC/W3390×160×52.44.4Open
262823222CCK/W33110×200×59.89.46Open
262923232CC/W33160×290×10429.4Open
263023228CC/W33140×250×8818.1Open
263123226CC/W33130×230×8013.8Open
263223148CCK/W33240×400×12863.7Open
263323148CC/W33240×400×12863.7Open
263423222CC/W33110×200×59.89.46Open
263523220CC/W33100×180×60.26.52Open
263623128CCK/W33140×225×6810.2Open
263723218CCK/W3390×160×52.44.4Open
263823132CC/W33160×270×8619.8Open
263923134CC/W33170×280×8821.1Open
264023128CC/W33140×225×6810.2Open
264123138CC/W33190×320×10433.6Open
264223138CCK/W33190×320×10433.6Open
264323122CCK/W33110×180×565.51Open
264423134CCK/W33170×280×8821.1Open
264523132CCK/W33160×270×8619.8Open
264623120CC/W33100×165×524.31Open
264723048CC/W33240×360×9232.4Open
264823038CCK/W33190×290×7517.7Open
264923126CCK/W33130×210×648.49Open
265023126CC/W33130×210×648.49Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp