Vòng Bi Đũa CầuTrang 54

Thiết kế tự lựa cho tải va đập trong khai khoáng và xây dựng.

3252 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Khai thac mo, xay dung, luyen kim, may nghien va thiet bi van hanh lien tuc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
265123034CC/W33170×260×6712.8Open
265223048CCK/W33240×360×9232.4Open
265323032CCK/W33160×240×609.43Open
265423038CC/W33190×290×7517.7Open
265523032CC/W33160×240×609.43Open
265623034CCK/W33170×260×6712.8Open
265723028CCK/W33140×210×536.31Open
265823028CC/W33140×210×536.31Open
265923026CCK/W33130×200×525.85Open
266023026CC/W33130×200×525.85Open
266122328CC/W33140×300×10234.6Open
266222326CCK/W33130×280×9327.5Open
266322320CC/W33100×215×7312.8Open
266422326CC/W33130×280×9327.5Open
266522319CCK/W3395×200×679.97Open
266622322CC/W33110×240×8017.5Open
266722322CCK/W33110×240×8017.5Open
266822328CCK/W33140×300×10234.6Open
266922317CC/W3385×180×607.27Open
267022317CCK/W3385×180×607.27Open
267122319CC/W3395×200×679.97Open
267222318CCK/W3390×190×648.63Open
267322318CC/W3390×190×648.63Open
267422313CCK/W3365×140×483.47Open
267522314CCK/W3370×150×514.34Open
267622314CC/W3370×150×514.34Open
267722312CCK/W3360×130×462.88Open
267822311CCK/W3355×120×432.31Open
267922316CC/W3380×170×586.32Open
268022315CCK/W3375×160×555.28Open
268122309CC/W3345×100×361.37Open
268222311CC/W3355×120×432.31Open
268322315CC/W3375×160×555.28Open
268422234CCK/W33170×310×8628.1Open
268522313CC/W3365×140×483.47Open
268622312CC/W3360×130×462.88Open
268722232CC/W33160×290×8022.9Open
268822234CC/W33170×310×8628.1Open
268922310CC/W3350×110×401.79Open
269022226CCK/W33130×230×6411.2Open
269122308CC/W3340×90×331.02Open
269222226CC/W33130×230×6411.2Open
269322222CCK/W33110×200×537.32Open
269422222CC/W33110×200×537.32Open
269522232CCK/W33160×290×8022.9Open
269622219CC/W3395×170×434.2Open
269722220CC/W33100×180×465.01Open
269822218CCK/W3390×160×403.38Open
269922228CC/W33140×250×6814.2Open
270022228CCK/W33140×250×6814.2Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp