Vòng Bi Đũa CônTrang 10

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
451381168381168, 1077768340×580×425441Open
452381156/C2381156/C2, 2G1077756280×460×324200Open
453381160X2/HC381160X2/HC, 77760S300×500×350279Open
454381168/C3S0381168/C3S0, 1077768C3T340×580×425441Open
455381176/C2381176/C2, 2G1077776380×620×420519Open
456381176/C9381176/C9, 1077776U380×620×420519Open
457381160X2381160X2, 77760300×500×350286Open
458381176/HC381176/HC, 1077776380×620×420486.5Open
459381188381188, 1077788440×720×480812Open
460381180381180, 1077780400×650×456532Open
461381164381164, 1077764320×540×406311Open
462381196381196, 1077796480×790×5301012Open
463381172/HC381172/HC, 1077772S360×600×420463Open
4643819/560/C23819/560/C2, 2G10779/560560×750×368456Open
465381184/C2381184/C2, 2G1077784420×700×480760Open
4663819/560/HCC2YA33819/560/HCC2YA3, 10779/560S560×750×368455Open
4673819/600J/HC3819/600J/HC, 10779/600600×800×380497Open
468381192381192, 1077792460×760×520903Open
4693819/630/C23819/630/C2, 2G10779/630630×850×418720Open
4703819/5403819/540, 779/540540×690×400375Open
471382968/C2382968/C2, 2G2077968340×460×310145Open
472382972X2382972X2, 77872360×480×375197Open
473532968532968, 77971355.6×457.2×252.413102Open
4743819/600/C23819/600/C2, 2G10779/600600×800×380536Open
475511860511860, 77956279.4×393.7×269.875108Open
47653337053337025×64×380.751Open
4773819/600HCC2YA33819/600HCC2YA3, 10779/600S600×800×380545Open
478382960/C2382960/C2, 2G2077960300×420×300130Open
479HS706HS70676.2×181×35.726.47Open
48047T563927AWH/DPGC47T563927AWH/DPGC229.4×393.7×269.87597.5Open
481HS708HS708355.6×482.6×265137.8Open
48254232754232725×64×38Đang xác nhậnOpen
483HS713HS713180×300×1203.092Open
484HS705HS705170×230×233.476Open
485HS707HS707110×165×805.2Open
486LM451349DW/10/10DLM451349DW/10/10D266×355×228.661.923Open
487LM247748DW/10/10DLM247748DW/10/10D244.475×327.025×193.67544.1Open
488LY-3005/P2LY-3005/P2, B3-71074×132×713.28Open
489HS709HS709140×240×13223.633Open
49014137A/1427614137A/1427634.925×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
491HS712HS71244.15×241.3×209.6131.28Open
49214138A/1427414138A/1427434.925×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
49314139/14274A14139/14274A34.976×68.956×19.845Đang xác nhậnOpen
494LM247748D/10/10DLM247748D/10/10D244.475×327.025×193.67544.214Open
49514139/1427614139/1427634.976×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
496LM761649DW/10/10DLM761649DW/10/10D, 3-722343.052×457.098×254111Open
497LY-3002/P2LY-3002/P2, B3-70768×115×79.72.85Open
49815101/1525015101/1525025.4×63.5×20.683Đang xác nhậnOpen
49915101/1524515101/1524531.75×62×19.050.234Open
50014138A/1427614138A/1427634.925×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp