Vòng Bi Đũa CônTrang 11

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
50115102/1524515102/1524525.4×62×20.638Đang xác nhậnOpen
50215103S/1524315103S/1524326.162×61.913×19.050.287Open
50315100/1524515100/1524525.4×62×19.05Đang xác nhậnOpen
50415101/1524315101/1524325.4×62×19.05Đang xác nhậnOpen
50515101/1524415101/1524425.4×62×20.638Đang xác nhậnOpen
50615117/1524515117/1524529.987×62×19.05Đang xác nhậnOpen
50715101/15250X15101/15250X25.4×63.5×20.683Đang xác nhậnOpen
50815116/1524515116/1524530.112×62×19.05Đang xác nhậnOpen
50915119/1524515119/1524530.213×62×19.05Đang xác nhậnOpen
51015120/1524515120/1524530.213×62×19.05Đang xác nhậnOpen
51115103S/1524515103S/1524526.162×61.913×19.050.279Open
51215106/1524515106/1524526.988×62×19.05Đang xác nhậnOpen
51315112/1524515112/1524528.575×62×20.6380.28Open
51415113/1524515113/1524528.575×62×19.05Đang xác nhậnOpen
51515118/1524515118/1524530.213×62×19.05Đang xác nhậnOpen
51615126/1524515126/1524531.75×62×19.050.257Open
51716137/1628216137/1628234.93×71.99×20.640.374Open
51815579/1552015579/1552025.987×57.15×17.4620.211Open
51917887/1783117887/1783145.23×79.98×19.850.41Open
52015123/1524515123/1524531.75×62×19.050.244Open
52115123/1525015123/1525031.75×63.5×20.638Đang xác nhậnOpen
52215125/1524515125/1524531.75×62×19.05Đang xác nhậnOpen
52318590/1852018590/1852041.275×73.025×16.6670.275Open
52418790/1872018790/1872050.8×85×17.4620.367Open
52518790/18720B18790/18720B50.8×85×17.4620.388Open
52616150/1628216150/1628238.1×72×190.33Open
52716150/1628416150/1628438.1×72.33×20.6380.346Open
5281755/17291755/172922.22×56.89×19.360.258Open
529C102C10215×42×13.50.095Open
53021075/2121221075/2121219.05×53.975×22.225Đang xác nhậnOpen
531C107C10726×52×14.260.14Open
53218690/1862018690/1862046.038×79.375×17.4620.331Open
53318790/1872418790/1872450.8×88.9×17.462Đang xác nhậnOpen
534CR1154CR115455×100×32Đang xác nhậnOpen
535CZ301CZ30155×130×362.086Open
53621063/2121221063/2121215.875×53.975×22.225Đang xác nhậnOpen
537BT1B328053BT1B32805341×68×190.256Open
538HL-402HL-402242×318×25766.9Open
539C101C10115×24.988×10.7850.05Open
540C183C18323×52×14.260.153Open
541HL-404HL-404127×195×161.523Open
542HL-407HL-407237×327×141.330Open
543LY-3006/P2LY-3006/P2, B3-71150×140×48.242.21Open
544HM259049D/10/10DHM259049D/10/10D317.5×447.675×327.025162Open
545FC12025S07FC12025S0725×52×370.359Open
546M252349/10/10DM252349/10/10D, 3-729269.875×381×282.5899.9Open
547M252349D/10/10DM252349D/10/10D269.875×381×282.5899.9Open
548HL-403HL-403185×310×222.575Open
549HL-403AHL-403A185×325.5×22471.3Open
550HL-405HL-405—×170×140.813.3Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp