Vòng Bi Đũa CônTrang 12

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
551HL-406HL-406167.7×250×20338.4Open
552T4AA045R-1T4AA045R-145×106×20.750.777Open
553YA003B1/F29YA003B1/F29, 39602/F2929×85×30.20.781Open
554TRA0607TRA060730×72×20.250.397Open
555TR131305RTR131305R65×130×512.974Open
55602475/0242002475/0242031.75×68.263×22.2250.365Open
557M257248DW/10/10DM257248DW/10/10D, 3-768304.902×412.648×266.7109Open
558ZXY-3002ZXY-300255×130×362Open
559M274149D/110/110DM274149D/110/110D, 3-755501.65×711.2×520.7699Open
560R40-15AR40-15A40×80×30.165Đang xác nhậnOpen
561TR070803CTR070803C35×80×29.250.711Open
56207087/07210X07087/07210X22.225×60.8×15.011Đang xác nhậnOpen
56307093/0719607093/0719623.812×50.005×13.4950.119Open
564YA006B1/F33YA006B1/F33, 39602/F3333×100×33.341.252Open
56509067/0919509067/0919519.05×49.225×18.0340.174Open
56602878/0282002878/0282034.925×73.025×22.2250.491Open
567ZXY-3003ZXY-300335×80×29.250.699Open
56811162/1161511162/1161541.275×80×18.009Đang xác nhậnOpen
56913682/1362013682/1362036.512×69.012×19.05Đang xác nhậnOpen
5701280/12201280/122022.225×57.15×22.2250.286Open
57107100/0719607100/0719625.4×50.005×13.4950.119Open
57209074/0919409074/0919419.05×49.225×23.020.197Open
57314116/1427614116/1427630.622×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
57414116/1427414116/1427430.226×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
57511162/1130011162/1130041.275×76.2×18.009Đang xác nhậnOpen
57611590/1152011590/1152015.875×42.862×14.288Đang xác nhậnOpen
57712580/1252012580/1252020.638×49.225×19.8450.165Open
57814117A/1427614117A/1427630×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
57914125A/1427414125A/1427431.75×69.012×19.8450.365Open
58014124/1427614124/1427631.75×69.612×19.5450.759Open
58114116/1428314116/1428330.226×72.085×22.385Đang xác nhậnOpen
58214125A/1427614125A/1427631.75×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
58314131/1427614131/1427633.338×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
58414118/1428314118/1428330.622×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
58523100/2325623100/2325625.4×65.088×22.2250.356Open
58622780/2272022780/2272042.862×82.55×26.9580.617Open
58722580/2552022580/2552044.45×82.931×23.813Đang xác nhậnOpen
58824780/2472124780/2472141.275×76.2×25.4Đang xác nhậnOpen
58914124/1427414124/1427431.75×69.012×19.8450.341Open
59025577/2552125577/2552142.875×83.058×23.812Đang xác nhậnOpen
59125577/2552225577/2552247.875×83.058×23.8760.564Open
59214130/1427614130/1427633.338×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
59314137A/1427414137A/1427434.925×69.012×19.845Đang xác nhậnOpen
59425580/2552025580/2552044.45×82.931×23.810.575Open
59525577/2552025577/2552042.8×82.931×23.810.562Open
59624780/2472024780/2472041.275×76.2×22.225Đang xác nhậnOpen
59725580/2552125580/2552144.45×83.058×23.812Đang xác nhậnOpen
59825582/2552025582/2552044.45×82.931×23.812Đang xác nhậnOpen
5992559/2523B2559/2523B30.162×69.85×23.812Đang xác nhậnOpen
60025577/2552325577/2552347.875×82.931×26.9880.629Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp